ví dụ về hệ thống tự trị trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
auto- = tự + nomos = luật/quản lý. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe tự lái, tượng trưng cho sự độc lập và khả năng tự quản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTự chủ/tự quản (autonomous) mô tả một cá nhân hoặc hệ thống tự quản lý, đưa ra quyết định và vận hành độc lập mà không bị kiểm soát trực tiếp. Thường gặp với các danh từ như phương tiện, khu vực, tổ chức hoặc hệ thống học tập để nhấn mạnh tính tự chủ. Khác với tự động, tự chủ nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm cá nhân, không chỉ vận hành tự động.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa tự chủ và tự động; tự chủ nhấn mạnh quản lý và quyết định độc lập có ý thức, trong khi tự động chỉ là hoạt động bằng máy móc. Văn hóa coi trọng cả cá nhân và tập thể nên sự nhấn mạnh ở autonomous có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'autonomous'?
Which sentence uses the word 'autonomous' correctly?
Which word is most similar to 'autonomous'?
What is the opposite of 'autonomous'?
Can you give an example of a real-life scenario of autonomy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật