LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về hệ thống tự trị trong cuộc sống hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

autonomous Ý nghĩa của Từ

  • tự trị, độc lập
  • có khả năng tự quyết định
  • không bị kiểm soát bởi người khác
Illustration for this word

autonomous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

autonomous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈtɒnəməs/
Mỹ /ɔˈtɑːnəməss/
Tiết
autonomous

autonomous Từ nguyên của Từ

auto- = tự + nomos = luật/quản lý. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe tự lái, tượng trưng cho sự độc lập và khả năng tự quản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tự chủ/tự quản (autonomous) mô tả một cá nhân hoặc hệ thống tự quản lý, đưa ra quyết định và vận hành độc lập mà không bị kiểm soát trực tiếp. Thường gặp với các danh từ như phương tiện, khu vực, tổ chức hoặc hệ thống học tập để nhấn mạnh tính tự chủ. Khác với tự động, tự chủ nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm cá nhân, không chỉ vận hành tự động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Tránh nhầm với tự động. Theo sau danh từ như phương tiện, khu vực hoặc hệ thống học tập để nhấn mạnh tính tự chủ. Khác với độc lập, tự chủ nhấn mạnh quản lý và trách nhiệm của người/thành tự. Ví dụ: phương tiện tự chủ, khu vực tự trị, học tập tự chủ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn autonomous với automatic hoặc độc lập ở mọi hoàn cảnh
  • Chỉ liên kết với máy móc
  • Cho rằng autonomous luôn có sự giám sát khi sử dụng
  • Tin rằng autonomous đồng nghĩa với không có sự tham gia của con người
  • Dùng autonomous cho các thao tác thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa tự chủ và tự động; tự chủ nhấn mạnh quản lý và quyết định độc lập có ý thức, trong khi tự động chỉ là hoạt động bằng máy móc. Văn hóa coi trọng cả cá nhân và tập thể nên sự nhấn mạnh ở autonomous có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với collocations như xe tự hành, khu vực tự trị, học tập tự chủ.
  • So sánh autonomous với independent và automatic để nắm sắc thái.
  • Dùng trong ngữ cảnh formal/ kỹ thuật.
  • Nhấn âm ở phần -nome- khi phát âm.
  • Có thể áp dụng cho người hoặc hệ thống.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để tránh dịch quá chữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'autonomous'?

A.Independent
B.Green
C.Fast
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'autonomous' correctly?

A.The autonomous wall needs painting.
B.The car drove autonomously to the grocery store.
C.My cat is very autonomous when it comes to sleeping.
D.She autonomously baked a cake for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'autonomous'?

A.Loud
B.Small
C.Dependent
D.Old
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'autonomous'?

A.Fast
B.Happy
C.Controlled
D.Small
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of autonomy?

A.A bird flying in the sky
B.A cat playing with a toy mouse
C.A self-driving car navigating through traffic
D.A tree growing in a forest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ