LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

autopsy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

autopsy Ý nghĩa của Từ

  • khám nghiệm y tế của một cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân tử vong
  • quá trình kiểm tra một cái gì đó một cách phê phán
  • phân tích sau khi chết
Illustration for this word

autopsy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

autopsy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈtɒp.si/
Mỹ /ɔˈtɑːp.si/
Tiết
autopsy

autopsy Từ nguyên của Từ

autopsy = auto- (tự) + opsis (nhìn) từ tiếng Hy Lạp. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ chăm chú nhìn vào một cơ thể để phát hiện ra những bí mật ẩn giấu trong cái chết, giống như họ đang nhìn thấy chính cuộc sống qua đôi mắt của người đã khuất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giải phẫu tử thi là một khám nghiệm y khoa trên cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân tử vong, thường được thực hiện bởi một bác sĩ giải phẫu bệnh và bao gồm khám nghiệm bên ngoài và nội tạng, xét nghiệm và đôi khi hình ảnh học. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phân tích thấu đáo về một sự vật nhằm làm sáng tỏ các sự thật ẩn chứa. Trong ngôn ngữ hàng ngày, autopsy cũng được dùng để chỉ phân tích hậu sự cho các hệ thống, dự án hoặc sự kiện để hiểu những gì đã xảy ra và rút bài học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Autopsy là thuật ngữ y khoa cho khám nghiệm sau khi tử vong.
  • - Phân biệt giữa khám nghiệm tử thi và phân tích hậu sự mang tính ẩn dụ.
  • - Dùng autopsy cho quy trình; postmortem analysis cho ngữ cảnh phi y khoa.
  • - Từ đồng nghĩa: necropsy.
  • - Trong nghiên cứu, ưu tiên phân tích hậu sự của sự kiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giải phẫu tử thi chỉ được tiến hành trong điều tra hình sự.
  • Nó có thể xác định tuổi của người chết.
  • Giải phẫu tử thi không gây đau đớn và gia đình có thể xem.
  • Nó giải thích mọi nguyên nhân cái chết.
  • Nó luôn bắt buộc phải làm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý autopsy là thuật ngữ y khoa và cũng mang nghĩa bóng là phân tích sau sự kiện.

Mẹo Học

  • 1) Hiểu khung cảnh y khoa: giải phẫu tử thi do bác sĩ giải phẫu bệnh thực hiện.
  • 2) Phân biệt dùng y khoa vs phân tích hậu sự mang tính ẩn dụ.
  • 3) Nhớ từ đồng nghĩa necropsy.
  • 4) Lưu ý ngữ cảnh quy trình so với phân tích sai sót.
  • 5) Luyện câu lệnh lách lôgic và đời sống.
  • 6) Phát âm: autopsy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'autopsy'?

A.An examination of a dead body to determine the cause of death
B.A type of sandwich
C.A type of dance
D.A form of meditation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'autopsy' used correctly?

A.I had a delicious autopsy for lunch today.
B.After the accident, the doctor performed an autopsy on the patient.
C.Let's go to the park and have an autopsy together.
D.The autopsy of the cake revealed it was made with chocolate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'autopsy'?

A.Survey
B.Dissect
C.Celebrate
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'autopsy'?

A.Observe
B.Examine
C.Inspect
D.Heal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'autopsy'?

A.Investigating a crime scene
B.Fixing a car
C.Cooking a meal
D.Planting a garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ