autopsy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
autopsy = auto- (tự) + opsis (nhìn) từ tiếng Hy Lạp. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ chăm chú nhìn vào một cơ thể để phát hiện ra những bí mật ẩn giấu trong cái chết, giống như họ đang nhìn thấy chính cuộc sống qua đôi mắt của người đã khuất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiải phẫu tử thi là một khám nghiệm y khoa trên cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân tử vong, thường được thực hiện bởi một bác sĩ giải phẫu bệnh và bao gồm khám nghiệm bên ngoài và nội tạng, xét nghiệm và đôi khi hình ảnh học. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phân tích thấu đáo về một sự vật nhằm làm sáng tỏ các sự thật ẩn chứa. Trong ngôn ngữ hàng ngày, autopsy cũng được dùng để chỉ phân tích hậu sự cho các hệ thống, dự án hoặc sự kiện để hiểu những gì đã xảy ra và rút bài học.
Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý autopsy là thuật ngữ y khoa và cũng mang nghĩa bóng là phân tích sau sự kiện.
What is the meaning of 'autopsy'?
In which sentence is 'autopsy' used correctly?
Which word is a synonym of 'autopsy'?
Which word is an antonym of 'autopsy'?
In what real-life context would you expect to hear the word 'autopsy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật