ý nghĩa của cái chết trong các nền văn hóa khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống + ath = chết; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'deaþ' từ nguyên mẫu Germanic *dauþuz; Hãy tưởng tượng một bông hoa héo rủ xuống, tượng trưng cho sự kết thúc của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nín thở, đẩy cửa và bước vào một căn phòng yên tĩnh. Ánh sáng di chuyển trên tường và không gian đổi khác, tôi điều chỉnh nhịp bước. Tôi né khỏi tiếng ồn, chỉnh lại động tác và giữ một nhịp đi đều đặn. Khi cảnh vật lắng xuống, một ranh giới xuất hiện: cái chết như một giới hạn mà tôi nhận ra qua hành động tinh tế này.
Sự chết là phần kết vĩnh viễn của một sinh mệnh, đánh dấu sự ngừng hoạt động các chức năng sinh học. Nó thường được hiểu là khoảnh khắc mà sự sống chấm dứt, nhận thức mất, thở và nhịp tim ngừng lại. Về mặt văn hóa, cách nhìn nhận cái chết rất đa dạng từ sự thương tiếc và tưởng nhớ đến chấp nhận và tín ngưỡng về kiếp sau. Cũng là chủ đề phong phú trong văn học và ngôn ngữ đời thường, với những phép ẩn dụ và tâm trạng trữ tình. Nguồn gốc etymology gốc từ tiếng Anh cổ deaþ, gợi hình ảnh sa sút và kết thúc sự sống.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: death là kết thúc sinh học cụ thể; phân biệt chết (die) và cái chết (death). Cân nhắc cách dùng khi nói về văn hóa và nghi lễ.
What does the word 'death' mean?
Which sentence uses the word 'death' correctly?
Which word is most similar to 'death'?
What is the opposite of 'death'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'death'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật