LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

available - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

available Ý nghĩa của Từ

  • có thể sử dụng hoặc truy cập
  • mở cửa cho kinh doanh hoặc dịch vụ
  • có sẵn và sẵn sàng sử dụng
Illustration for this word

available Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

available Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈveɪləbəl/
Mỹ /əˈveɪləbəl/
Tiết
available

available Từ nguyên của Từ

avail = có ích + able = có khả năng; Nguồn gốc: Tiếng Pháp Trung cổ 'availle' → Tiếng Pháp cổ 'aval' → Tiếng Latinh 'valere'; Ký ức: Hãy tưởng tượng một người giơ tay lên để nắm lấy cơ hội có sẵn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra và di chuyển một món hàng trên kệ để nhìn rõ hơn. Tôi điều chỉnh góc nhìn và quan sát nhãn để xem nó có sẵn hay không. Nếu có sẵn, tôi nắm chắc và đặt nó vào giỏ. Ngược lại, tôi chuyển sang vị trí khác và tiếp tục tìm kiếm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Available được dịch là có sẵn hoặc có thể cung cấp. Nó mô tả thứ gì đó có thể được sử dụng hoặc truy cập ngay lập tức, hoặc một dịch vụ được cung cấp. Trong kinh doanh, một mặt hàng có sẵn khi còn tồn kho hoặc có thể được mua; trong CNTT, một nguồn lực có thể được sử dụng khi sẵn sàng. Thành ngữ phổ biến: 'tải xuống có sẵn', 'hiện đang có sẵn', 'đang có trong kho'. Cần phân biệt với các từ như truy cập được hoặc có thể đạt được tùy ngữ cảnh. Người học dễ nhầm với nghĩa miễn phí hoặc không có sẵn, dẫn tới câu sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng available cho những thứ có thể dùng ngay bây giờ; mô tả khi ai đó rảnh để gặp gỡ; phân biệt với accessible hoặc obtaining; đề cập đến tồn kho hoặc tải xuống khi cần; phân biệt cửa hàng và trực tuyến; đối chiếu với không có sẵn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có sẵn không có nghĩa là miễn phí; nó có thể chỉ hàng tồn kho hoặc khả năng truy cập.
  • Đừng nhầm với có thể truy cập được (accessible).
  • Tránh dùng 'the product is able' vì không tự nhiên.
  • Đừng nhầm giữa tồn kho và khả năng mua sau này.
  • Trong ngữ cảnh nội dung số, không nhầm với obtainable.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhận diện rằng tính khả dụng liên quan đến tồn kho, dịch vụ và thời điểm. Ngữ cảnh sẽ quyết định cách dùng động từ với người hay vật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (có sẵn để tải xuống, hiện có, còn trong kho).
  • Phân biệt với không có sẵn (unavailable).
  • Phân biệt khả năng dành cho người (rảnh để gặp) và vật (còn tồn kho).
  • So sánh với từ đồng nghĩa như accessible, obtainable, usable.
  • Chú ý ngữ cảnh trực tuyến vs tại cửa hàng.
  • Luyện tập bằng tình huống thực tế để mô tả sự có sẵn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'available'?

A.Beautiful
B.Healthy
C.Obtainable
D.Confident
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'available' correctly?

A.The cat is available for dinner.
B.The boy is available in the park.
C.The available chair was comfortable.
D.The teacher available the book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'available'?

A.Sad
B.Happy
C.Willing
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'available'?

A.Ugly
B.Strong
C.Hidden
D.Joyful
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'available'?

A.The beach was crowded with tourists.
B.The store had a new shipment of products.
C.The city had a blackout due to a storm.
D.The hospital had many doctors on call.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help to Attach a File

Asking for Help

2025.10.13 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ