LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avalanche - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avalanche Ý nghĩa của Từ

  • một lượng lớn tuyết hoặc băng rơi đột ngột từ núi
  • một sự tràn ngập bất ngờ
  • rơi hoặc trượt như một trận tuyết lở
Illustration for this word

avalanche Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avalanche Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæv.ə.lɑːnʃ/
Mỹ /ˈæv.ə.læntʃ/
Tiết
avalanche

avalanche Từ nguyên của Từ

Avalanche có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'avalanche', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'avalancha' (gây ra sự rơi) từ 'ad' (đến) + 'labancare' (trượt). Hãy tưởng tượng một ngọn núi bất ngờ sụp đổ dưới sức nặng của tuyết, gửi một làn sóng trắng đáng sợ lao xuống sườn núi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một trận tuyết lở là hiện tượng tuyết và băng trượt xuống dốc núi một cách đột ngột, thường do sự kết hợp của lượng tuyết dày, gió và độ dốc. Nó có thể tàn phá khu vực phía dưới và gây thiệt hại nghiêm trọng. Theo nghĩa bóng, avalanche mô tả làn sóng thông tin hoặc cảm xúc tràn tới nhanh chóng áp đảo một tình huống. Trong cuộc trò chuyện hằng ngày, người ta có thể nhắc tới rủi ro tuyết lở ở khu vực trượt tuyết hoặc mô tả một “đợt” bình luận trên mạng xã hội sau một bài đăng gây tranh cãi. Từ này gợi lên sức mạnh và tính không thể đoán trước của thiên nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Avalanche được dùng chủ yếu như danh từ; động từ rất hiếm.
  • - Dùng avalanche cho tuyết lở, avalanche thông tin cho ẩn dụ.
  • - Đừng nhầm với sạt lở đất trong cách dùng thông thường.
  • - Nói về nguy cơ tuyết lở ở khu vực trượt tuyết.
  • - Sau một bài đăng gây tranh cãi, có thể có một làn sóng bình luận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tuyết lở chỉ xảy ra khi có nhiều tuyết.
  • Tuyết lở chỉ xảy ra ở vùng núi xa xôi.
  • Động từ avalanche được dùng phổ biến.
  • Avalanche và sạt lở đất là cùng một hiện tượng.
  • Tất cả các trận tuyết lở đều có mức độ nguy hiểm như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng; động từ avalanche hiếm gặp trong uso phổ thông.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng avalanche ở vai trò danh từ trong ngữ cảnh tuyết
  • Lưu ý động từ avalanche hiếm gặp
  • Học các cụm từ như nguy cơ tuyết lở, cảnh báo tuyết lở
  • Phân biệt avalanche và sạt lở đất
  • Dùng phép ẩn dụ thận trọng theo ngữ cảnh
  • Lắng nghe tin tức thiên tai để quen thuật ngữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'avalanche'?

A.A large mass of snow, ice, and rocks falling rapidly down a mountainside
B.A type of bird commonly found in tropical regions
C.A form of transportation used in cold climates
D.A type of volcanic eruption
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'avalanche' used correctly?

A.She was hit by an avalanche of emails in her inbox.
B.The tropical region is known for its frequent avalanches.
C.He enjoyed skiing in the meadow with lush avalanche.
D.The avalanche song calmed the children down.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'avalanche'?

A.Landslide
B.Earthquake
C.Tornado
D.Hurricane
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'avalanche'?

A.Flood
B.Heatwave
C.Blizzard
D.Drought
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter an 'avalanche'?

A.During a heatwave in a desert region
B.While snorkeling in a coral reef
C.Exploring a glacier in a mountainous area
D.Walking through a rainforest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ