avoided - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
avoid = a- (xa) + void (trống); Từ Latin 'avodere' → tiếng Pháp cổ 'evitier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang bước ra khỏi một không gian trống để tránh va chạm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một chân và di chuyển sang bên, một cú dịch nhỏ giữa đám đông. Tôi giữ thăng bằng, điều chỉnh vai và né tránh để tránh va vào ai đó. Nỗ lực ấy như một sự điều khiển tập trung, một khoảnh khắc quyết định. Thói quen nhỏ này giúp tôi đi qua đời sống thực với khoảng cách được giữ.
Tránh có nghĩa là ở xa một điều gì đó hoặc làm cho điều đó không xảy ra. Trong dùng thông thường, bạn tránh hành động, hoàn cảnh hoặc rủi ro bằng cách lên kế hoạch trước hoặc chọn con đường khác. Bạn có thể nói bạn tránh một sai lầm bằng cách kiểm tra kỹ công việc, hoặc tránh giao thông bằng cách rời đi sớm. Thường nói về việc tránh các kết quả tiêu cực thay vì tránh người khác; tuy nhiên cũng có thể tránh ai đó theo nghĩa xã hội, dù cách diễn đạt nghe có chủ ý. Trong ngữ pháp, avoid theo sau là -ing hoặc danh từ: avoid smoking, avoid risks.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt tránh với ngăn ngừa; tránh nhấn mạnh sự né tránh, còn ngăn ngừa nhấn mạnh hành động ngăn chặn sự kiện.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật