LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aware - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aware Ý nghĩa của Từ

  • có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự việc
  • nhận thức về môi trường xung quanh hoặc cảm xúc của bản thân
  • được thông tin về điều gì đó
Illustration for this word

aware Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aware Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈweə/
Mỹ /əˈwɛr/
Tiết
aware

aware Từ nguyên của Từ

Rễ: aware = a- (trên, trong) + ware (cẩn thận, nhận thức). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gewær' (cẩn thận) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn 'awaring' thế giới xung quanh, như một ngọn hải đăng, luôn cảnh giác và nhạy bén.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển ánh nhìn và điều chỉnh tư thế để nhập vào khoảnh khắc. Tôi nghe cuộc trò chuyện và cảm nhận cảm xúc đang nổi lên, tôi điều chỉnh sự chú ý để theo dõi những chi tiết quan trọng. Cảm giác ấy yên lặng mà tỉnh táo, như cầm một đèn soi sáng hành lang đông người. Trong thực tế, điều này giúp tôi lắng nghe trước khi phản hồi và giữ bình tĩnh, để có thể hành động đúng đắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

aware có nghĩa là nhận thức được một điều gì đó, tức là có kiến thức hoặc cảm nhận về một tình huống và được thông báo về nó. Nó có thể diễn đạt sự nhận thức về một sự kiện, cảm xúc của người khác hoặc thay đổi về một quy định. Cụm từ thường gặp: aware of, become aware, environmental awareness. Nhầm lẫn phổ biến: cho rằng từ này chỉ là một ý nghĩ thoáng qua mà không phải sự cảnh giác hay chú ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhanh chóng dùng từ aware với 'of' hoặc 'that' trong câu. Đừng nhầm với từ thận trọng hoặc tỉnh táo trong mọi ngữ cảnh. Luyện tập với sự kiện thực tế, người trong đời, hoặc sự thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm tưởng 'aware' đồng nghĩa với biết mọi chi tiết
  • cho rằng nó luôn có tính thận trọng
  • nhầm lẫn với sự thờ ơ
  • bỏ 'of' sau aware
  • cho rằng nó biểu thị sự cảnh giác liên tục

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

người học tiếng Việt thường dịch thành 'nhận thức' mà bỏ qua các giới từ sau aware, gây sai lệch nghĩa trong câu.

Mẹo Học

  • Tập trung vào các collocations: aware of, become aware, aware that.
  • Luyện tập với tình huống thực tế.
  • Phân biệt giữa nhận thức và cẩn trọng.
  • Dùng ngữ cảnh để nói rõ.
  • So sánh với unaware.
  • Xem tin tức để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'aware' mean?

A.Conscious
B.Careless
C.Forgetful
D.Naive
Bước 2: Cách sử dụng

Can you use 'aware' in a sentence?

A.I am not aware of the situation.
B.She is aware of the new rules.
C.He aware his phone at home.
D.They awareness their surroundings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'aware'?

A.Ignorant
B.Inattentive
C.Knowledgeable
D.Unconscious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'aware'?

A.Careless
B.Alert
C.Mindful
D.Cautious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to be 'aware'?

A.Watching a movie with friends
B.Walking alone at night
C.Sleeping in a comfortable bed
D.Reading a book in a quiet room

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ