awareness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
awareness = a- (không) + ware (biết) + -ness; tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → tiếng Đức; Hãy tưởng tượng đứng giữa đám đông, hoàn toàn nhận thức được mọi thứ đang xảy ra xung quanh bạn, hấp thụ từng chi tiết như thể mỗi khoảnh khắc là một nét cọ trên bức tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi dừng lại, đặt hai bàn tay lên bàn và di chuyển move ánh nhìn quanh căn phòng. Tôi nhận thấy sự thay đổi của ánh sáng, những âm thanh nhỏ và trang sách đang được lật, và tôi điều chỉnh sự tập trung để mọi thứ nằm trong tầm mắt. Cảm giác như nắm chặt một sợi chỉ chú ý, dẫn nó chứ không ép buộc. Ý thức này thấm vào cuộc sống hàng ngày, giúp bạn nhận ra khi ai đó cần giúp đỡ hoặc khi một kế hoạch bắt đầu lệch hướng.
Hiểu awareness có hai nghĩa chính: nhận thức/perception và khả năng nhận biết xung quanh; và nhận thức xã hội. Người học cần chú ý phân biệt với consciousness và aware, cũng như cách dùng giới từ. Về ngữ cảnh, awareness thường xuất hiện trong các cụm từ như raise awareness, cultural awareness; ghép chúng với động từ hoặc danh từ thích hợp.
Explain to a Vietnamese speaker learning English - Người Việt cần phân biệt awareness với consciousness và cách dùng giới từ đúng
What is the meaning of 'awareness'?
Which sentence uses 'awareness' correctly? A. She painted the wall with awareness. B. His awareness of the danger saved him. C. The cat ran with awareness of its surroundings. D. The book was filled with awareness.
What is a synonym for 'awareness'?
What is an antonym for 'awareness'?
How does awareness apply in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật