awry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) awry = a- ('trên') + wry ('vẹo'). b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'awry', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'awry', dựa trên ngữ nguyên German. c) Hãy tưởng tượng một khung tranh treo lệch trên tường—nó không thẳng, giống như một cái gì đó awry là ra khỏi vị trí hoặc ý định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAwry được dùng để chỉ một thứ không ở đúng vị trí kỳ vọng hoặc mọi thứ đi sai hướng. Là trạng từ, nó bổ nghĩa cho hành động cho thấy sự lệch hướng hoặc kế hoạch thất bại; làm tính từ mô tả vật bị lệch, méo mó hoặc tình huống không như ý. Từ nguyên học cho thấy nguồn gốc từ a- (trên) và wry (lệch).
Awry là từ có tính chính xác và hơi văn học trong tiếng Anh; người học hay nhầm nó với wrong nhưng nó nhấn mạnh sự lệch hướng.
What does the word 'awry' mean?
Choose the sentence that uses 'awry' correctly.
Which word is most similar to 'awry'?
What is the opposite of 'awry'?
Can you think of a real-life context where something goes wrong?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật