LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

awry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

awry Ý nghĩa của Từ

  • không ở vị trí mong đợi
  • sai hoặc nhầm
  • nghiêng hoặc sai lệch
Illustration for this word

awry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

awry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈraɪ/
Mỹ /əˈraɪ/
Tiết
awry

awry Từ nguyên của Từ

a) awry = a- ('trên') + wry ('vẹo'). b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'awry', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'awry', dựa trên ngữ nguyên German. c) Hãy tưởng tượng một khung tranh treo lệch trên tường—nó không thẳng, giống như một cái gì đó awry là ra khỏi vị trí hoặc ý định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Awry được dùng để chỉ một thứ không ở đúng vị trí kỳ vọng hoặc mọi thứ đi sai hướng. Là trạng từ, nó bổ nghĩa cho hành động cho thấy sự lệch hướng hoặc kế hoạch thất bại; làm tính từ mô tả vật bị lệch, méo mó hoặc tình huống không như ý. Từ nguyên học cho thấy nguồn gốc từ a- (trên) và wry (lệch).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Awry dùng để chỉ kế hoạch lệch hướng hoặc thất bại.
  • • Cũng mô tả vật lệch hoặc tình huống không đúng.
  • • Ngữ nghĩa thường tiêu cực khi mọi thứ đi sai.
  • • Thành ngữ phổ biến: go awry.
  • • Khác với wrong, nhấn mạnh sự lệch hướng bất ngờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người hiểu nhầm awry là chỉ sai; thực tế nó nhấn mạnh sự lệch hướng khỏi kế hoạch.
  • Không dùng cho sai lệch nhỏ; dùng cho lệch hướng đáng kể hoặc thất bại.
  • Mang sắc thái nhiều văn chương hơn là sai sót thông thường.
  • Thường dễ nhầm với wrong, nhưng ý nghĩa khác.
  • Dùng cho sự kiện hoặc vật, không nói về cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Awry là từ có tính chính xác và hơi văn học trong tiếng Anh; người học hay nhầm nó với wrong nhưng nó nhấn mạnh sự lệch hướng.

Mẹo Học

  • Kết hợp awry với go awry để nói về kế hoạch lệch hướng.
  • Awry cũng có thể mô tả vật bị lệch, không chỉ lỗi sai.
  • So sánh awry với wrong và incorrect để nhận biết sự lệch.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt lệch ngẫu nhiên và thất bại do kế hoạch.
  • Luyện tập với cả kế hoạch và vật thể để củng cố cách dùng.
  • Giọng điệu hơi trang trọng; dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'awry' mean?

A.Correctly positioned
B.In a straight line
C.Not functioning properly
D.A common choice
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'awry' correctly.

A.The sun shone awry on the bright day.
B.He completed the project awry and handed it in.
C.The book was laid awry on the table.
D.She looked awry at the unexpected news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'awry'?

A.Focused
B.Straight
C.Bent
D.Clear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'awry'?

A.Twisted
B.Crumpled
C.Straight
D.Faulty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something goes wrong?

A.The weather was good, and the event went smoothly.
B.Everything was planned perfectly, and everyone was satisfied.
C.The project went awry when the team missed the deadline.
D.She felt relieved when the meeting ended without issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ