LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bachelor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bachelor Ý nghĩa của Từ

  • người đàn ông độc thân
  • người đã hoàn thành bằng cử nhân
  • người đàn ông được xem là đủ tiêu chuẩn để kết hôn
Illustration for this word

bachelor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bachelor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbætʃ.ə.lər/
Mỹ /ˈbætʃ.əl.ɚ/
Tiết
bachelor

bachelor Từ nguyên của Từ

bachelor = bache + -elor; 'bache' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bacheler', nghĩa là một người trẻ tuổi hoặc tập sự. Xuất xứ lịch sử: Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chàng trai trẻ đứng tự hào trong chiếc áo tốt nghiệp, đại diện cho thành công học thuật và cuộc sống độc thân vô lo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bachelor có thể chỉ người đàn ông chưa lập gia đình hoặc người có bằng cử nhân. Trong lời nói hàng ngày, nó có thể ám chỉ phong cách sống của người độc thân; trong ngữ cảnh học thuật, nó ám chỉ bằng cử nhân. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và ban đầu mang ý nghĩa về sự trẻ tuổi hoặc sự khởi đầu. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Hình ảnh một thanh niên đội mũ tốt nghiệp giúp ghi nhớ hai nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: bachelor có thể là đàn ông độc thân hoặc bằng cử nhân; với bằng cấp dùng 'bachelor’s degree'. 'bachelor party' là tiệc độc thân. Chú ý các collocation và ngữ cảnh. Dành cho phụ nữ có thể dùng 'bachelorette'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bachelor luôn có nghĩa là đàn ông độc thân.
  • Nó luôn ám chỉ người có bằng cấp đại học.
  • bachelorette không chỉ dành cho phụ nữ độc thân hoặc bữa tiệc độc thân.
  • Có thể mang sắc thái đạo đức về đời sống độc thân.
  • Trong dùng hiện đại, từ này có thể được xem là lỗi thời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về hai nghĩa chính của bachelor và các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa trong ngữ cảnh.
  • Học các collocation phổ biến: bằng cử nhân, tiệc độc thân.
  • Phân biệt làm sao giữa độc thân và có bằng cấp.
  • Dùng hình ảnh ghi nhớ hai nghĩa.
  • Chú ý dùng 'bachelorette' cho phụ nữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bachelor'?

B.Married man
C.Unmarried man
D.Parent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bachelor' used correctly?

A.She is a married woman.
B.He is a single man.
C.The bachelor party was fun.
D.They are parents of two children.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bachelor'?

A.Spouse
B.Single
C.Divorcee
D.Widow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'bachelor'?

A.Grandfather
B.Father
C.Husband
D.Brother
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'bachelor' portrayed in popular culture?

A.As family-oriented
B.As independent and carefree
C.As young and inexperienced
D.As wise and experienced

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel check-in with a noisy farm

Hotel Check-in

2025.11.18 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ