backstage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
back- = đằng sau + stage = một sàn nâng cho các buổi biểu diễn. Nguồn gốc: Tiếng Anh Trung → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một diễn viên lén lút ở sau sân khấu, chuẩn bị cho khoảnh khắc lớn của họ để bước ra và mê hoặc khán giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBackstage có nghĩa là khu vực đằng sau sân khấu, nơi đội ngũ kỹ thuật chuẩn bị cho buổi trình diễn và gồm cả các công việc bí mật diễn ra đằng sau đó. Nó có thể được hiểu theo nghĩa đen (không nhìn thấy trước mắt khán giả) hoặc mở rộng thành các hoạt động hậu trường.
Tiếng Việt thường dùng hậu trường; dùng backstage có thể khiến người học bị mang tính nước ngoài quá mức trong câu chuyện hàng ngày.
What does the word 'backstage' mean?
In which sentence is the word 'backstage' used correctly?
What is a synonym for 'backstage'?
What is the opposite of 'backstage'?
How is the concept of 'backstage' important in the entertainment industry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật