backyard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: tiền tố back + gốc yard. Nguồn gốc lịch sử: back đến từ tiếng Anh cổ; yard đến từ geard trong tiếng Anh cổ có nghĩa là hàng rào hoặc sân; ghép lại xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ thế kỷ XIX. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ngôi nhà có sân sau được rào chắn kín đáo, nơi trẻ em chơi; không gian này gợi lên nghĩa riêng tư và phạm vi địa phương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBackyard là từ ngữ tiếng Anh chỉ không gian ngoài trời riêng ở phía sau nhà. Trong tiếng Việt, ta hay nói sân sau hoặc sân vượng riêng của căn nhà, thường được rào quanh và dùng cho dã ngoại, trồng cây, nướng BBQ. Có khác biệt so với từ patio hay sân vườn; người Việt nói chung dùng sân sau cho khu vực riêng ở sau nhà. Ngoài ra backyard còn có nghĩa bóng là lãnh thổ riêng tư hay khu vực địa phương mà ai đó quản lý riêng.
Đối với người Việt: backyard là khái niệm văn hóa Mỹ liên quan không gian riêng phía sau nhà; dễ bị nhầm với vườn hoặc sân sau ở ngôn ngữ Việt.
What does 'backyard' refer to?
Which sentence uses 'backyard' correctly?
What is a synonym for 'backyard'?
What is the opposite of 'backyard'?
In what real-life situation would you use the word 'backyard'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật