LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

badge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

badge Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh kim loại hoặc vải nhỏ cho thấy cấp bậc hoặc tư cách thành viên của ai đó
  • một dấu hiệu hoặc biểu tượng của cái gì đó
Illustration for this word

badge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

badge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bædʒ/
Mỹ /bædʒ/
Tiết
badge

badge Từ nguyên của Từ

badge = badg(e) + hậu tố -e. Nguồn gốc lịch sử: Latin→Pháp cổ→Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc huy hiệu bóng loáng gắn trên đồng phục, thể hiện thành tích và bản sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giữ badge và move nó lên trên ve áo, căn chỉnh cho thẳng hàng. Em ấn nhẹ để đặt đúng chỗ, cảm nhận kim loại lạnh và chắc chắn ở trong tay. Em giữ tư thế và adjust để badge nằm cân đối với cổ áo. Hành động nhỏ này biến badge thành dấu hiệu thuộc về một nhóm, và nó sẽ xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Huy hiệu là biểu tượng nhỏ được đeo hoặc hiển thị để cho thấy cấp bậc, tư cách thành viên, thành tích hoặc sự tham gia. Nó có thể là một chiếc pin kim loại, một miếng vá vải, hoặc một biểu tượng số trên hồ sơ, nền tảng học tập hoặc sự kiện. Huy hiệu giúp người xem nhận diện nhanh trạng thái và sự tham gia, và thường được dùng để động viên người học hoặc thành viên. Người nhận huy hiệu có thể đã hoàn thành khóa học, tham dự sự kiện hoặc chứng minh một kỹ năng. Động từ đi kèm: gắn huy hiệu cho ai đó hoặc cấp huy hiệu cho họ. Lưu ý sự khác biệt với huy chương, tem nhãn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng badge để mô tả một biểu tượng, không phải một người.
  • Badge có thể là vật lý hoặc kỹ thuật số.
  • Nhận badge bằng cách hoàn thành nhiệm vụ, khóa học hoặc đạt tiêu chí.
  • Phân biệt badge với huy chương hoặc nhãn.
  • Động từ: gắn badge cho ai đó hoặc cấp phát badge.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Huy hiệu luôn là kim loại
  • Huy hiệu chỉ dành cho đồng đội hoặc quân đội
  • Huy hiệu tự động cho biết địa vị cao
  • Huy hiệu và nhãn hiệu là giống nhau
  • Huy hiệu kỹ thuật số không phải huy hiệu thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể xem huy hiệu như một biểu tượng chính thức của thành tích hoặc sự tham gia, và nhầm lẫn nó với huy chương hoặc nhãn. Họ có thể cho rằng nó chỉ ở dạng vật lý và khó xử lý động từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (badge danh dự, badge an ninh).
  • Phân biệt badge với huy chương và nhãn theo ngữ cảnh.
  • Quy tắc sử dụng huy hiệu kỹ thuật số trên mạng chuyên nghiệp.
  • Luyện các động từ: gắn huy hiệu, cấp huy hiệu, gắn huy hiệu cho ai đó.
  • Chú ý khác biệt giữa môi trường doanh nghiệp và giáo dục.
  • Phát âm đúng badge /bædʒ/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'badge'?

A.A small toy
B.A sign of authority
C.A type of food
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'badge' used correctly?

A.She played the badge beautifully.
B.Let's eat some badge for dinner.
C.He wore a badge that identified him as a police officer.
D.I need to buy a new badge for my car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'badge'?

A.Pen
B.Emblem
C.Book
D.Shoe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'badge'?

A.Patch
B.Sash
C.Badge
D.Crown
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to display a badge?

A.At a zoo
B.When entering a secure building
C.During a concert
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Stall Planning at the Community Fair

Volunteering

2025.12.26 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ