LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý tưởng thiết kế cho ban công nhỏ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

balcony Ý nghĩa của Từ

  • một nền tảng nhô ra từ tường một tòa nhà
  • một khu vực ngoài trời ở tầng trên cùng của một tòa nhà
  • một cấu trúc cao để xem hoặc thưởng thức cảnh quan.
Illustration for this word

balcony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

balcony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæl.kə.ni/
Mỹ /ˈbæl.kə.ni/
Tiết
balcony

balcony Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: balc- = ban công (từ tiếng Ý 'balcone' có nghĩa là 'cửa sổ lớn hoặc giàn giáo'); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên ban công với gió thổi vào tóc, nhìn ra cảnh đẹp hoặc một con phố đông đúc bên dưới, thưởng thức khung cảnh từ vị trí cao của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ban công là một nền tảng nhỏ nhô ra từ một bức tường của một tòa nhà, thường được bao quanh bởi lan can và có thể vào được từ một tầng trên. Đây là không gian ngoài trời bán riêng tư, giúp người ta thư giãn, tận hưởng view hoặc hít thở không khí trong lành mà không rời khỏi căn hộ. Trong tiếng Việt, balo và ban công thường được phân biệt với sân thượng hoặc hiên, nhưng ý nghĩa vẫn hàm chứa sự nâng lên trên mặt đất và kết nối với cảnh quan bên dưới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ban công là một nền tảng nhỏ nhô ra từ tường nhà, thường được bao quanh bởi lan can và có thể vào được từ tầng trên
  • - Phân biệt với sân thượng (trên mặt đất) và veranda (khác biệt về cấu trúc)
  • - Dùng với các động từ như 'bước ra ban công', 'dựa vào lan can', 'tận hưởng view'
  • - Có ban công riêng tư và ban công chung ở các tòa nhà
  • - Dạng số nhiều: ban công

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ban công luôn ở tầng trên cùng
  • Ban công và sân thượng là như nhau
  • Ban công luôn đóng kín
  • Không thể ngồi ở ban công
  • Ban công và deck có thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: ban công là không gian ngoài trời trên cao, cụ thể; người học có thể nhầm với sân thượng hoặc veranda do sự giao thoa ý nghĩa ở các khu vực.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng ban công trong các ngữ cảnh khác nhau
  • So sánh ban công, sân thượng và veranda
  • Chú ý cách tiếp cận từ các tầng trên
  • Sử dụng số nhiều 'ban công'
  • Chú ý khác biệt phát âm theo vùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'balcony'?

A.A type of clothing
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.A platform projecting from the wall of a building
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'balcony' used correctly?

A.He sat on the balcony to enjoy the view.
B.The balcony was filled with delicious food.
C.I found a balcony on the street corner.
D.She played the balcony beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'balcony'?

A.Patio
B.Window
C.Basement
D.Attic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'balcony'?

A.Hallway
B.Roof
C.Garden
D.Basement
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'balcony'?

A.Apartment building
B.Library
C.Concert hall
D.Park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in: Frog and Poke

Hotel Check-in

2026.01.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ