LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bald - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bald Ý nghĩa của Từ

  • không có tóc trên da đầu
  • có ít hoặc không có tóc
  • trần trụi hoặc không được che phủ
Illustration for this word

bald Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bald Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔːld/
Mỹ /bɔld/
Tiết
bald

bald Từ nguyên của Từ

ba- = trần truồng + ld = cổ xưa. Xuất phát từ tiếng Anh cổ bald có nghĩa là trần truồng. Hãy tưởng tượng một cái cây già không có lá, đứng trần truồng giữa trời, biểu thị bản chất của việc hói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bald mô tả trạng thái đầu không còn tóc hoặc gần như không còn tóc. Thường dùng cho con người, đặc biệt là người để đầu trọc hoặc bị hói. Không phổ biến cho động vật và có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hói mô tả tình trạng đầu không có tóc trên đỉnh đầu, không phải lông trên cơ thể. Thường dùng cho con người; ít khi áp dụng cho động vật. Giọng điệu có thể trung lập hoặc hơi phê phán tùy ngữ cảnh. Trong các tình huống y khoa hoặc liên quan đến hói, dùng từ mất tóc sẽ rõ ràng hơn. Tránh dùng khi nói về phụ nữ trong nhiều trường hợp vì nhạy cảm văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hói có nghĩa là hoàn toàn không có tóc ở toàn thân.
  • hói và trọc có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Hói được dùng cho động vật có lông.
  • Giọng điệu luôn tiêu cực.
  • Thuật ngữ dành cho phụ nữ cũng phổ biến như cho nam giới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích rằng hói chỉ nói về tóc trên đầu và có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực; sai lầm phổ biến là dùng cho động vật hoặc dùng với phụ nữ quá thô.

Mẹo Học

  • Nhớ bald mô tả tóc trên đầu (trên đầu)
  • Phân biệt bald và bare; bare nghĩa là lộ diện tùy ngữ cảnh.
  • dùng balding cho mất tóc ngày càng nhiều, còn bald cho tình trạng hiện tại.
  • Kết hợp với head khi muốn nhấn mạnh phần đầu.
  • Chú ý giọng điệu; tránh gây xúc phạm trong hoàn cảnh tế nhị.
  • Các cụm như bald eagle là thành ngữ nên ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bald'?

A.Covered in hair
B.Having colorful hair
C.Having long hair
D.Having no hair on the head
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bald' correctly?

A.He was bald and wore a hat to protect his head from the sun.
B.She had a lot of hair on her head.
C.His hair was very curly and short.
D.The cat had fluffy fur.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bald'?

A.Sparse
B.Shiny
C.Hairy
D.Slick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'bald'?

A.Smooth
B.Thick
C.Fluffy
D.Curly
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'bald'?

A.Talking about a lush green forest
B.Describing a person with no hair on their head
C.Referring to a rainy day
D.Explaining a recipe for cookies

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ