LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

balk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

balk Ý nghĩa của Từ

  • do dự hoặc từ chối tiến tiếp
  • dừng lại đột ngột và từ chối tiếp tục
  • cản trở hoặc kiểm soát
Illustration for this word

balk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

balk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔːk/
Mỹ /bɔk/
Tiết
balk

balk Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bealcian' (cản trở, ngăn chặn) + hậu tố '-k', dẫn đến nghĩa hiện đại của việc do dự khi tiến về phía trước. Hãy tưởng tượng một con ngựa do dự trước khi nhảy, lùi lại thay vì tiến về phía trước, biểu tượng cho sự do dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

balk là một động từ có nghĩa là do dự hoặc từ chối tiến lên; dừng lại đột ngột và từ chối tiếp tục; cản trở hoặc ngăn chặn. Trong ngữ cảnh thông dụng, người ta thường nói balk at một ý tưởng, một đề xuất hoặc một nhiệm vụ. Ý nghĩa mang sắc thái kiên quyết hoặc phản đối hơn là chỉ ngập ngừng. Người học hay nhầm balk với stall hoặc hesitate; balk nhấn mạnh sự miễn cưỡng tích cực khi tiếp tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Balk có nghĩa là nhiều hơn một sự chậm lại; nó ngụ ý do dự khi tiến lên. 2) Thường đi với at hoặc from (balk at ý tưởng / balk from proceeding). 3) Dùng được cho người và động vật. 4) Không giống stall hoặc hesitate về mặt ngữ nghĩa thông dụng. 5) Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kể chuyện để diễn đạt sự kháng cự hoặc ngăn chặn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Balk khác với stall ở chỗ ý nghĩa và cách dùng.
  • Balk at thường ngụ ý kháng cự tích cực, không chỉ do dự.
  • Balk với một kế hoạch có thể biểu thị từ chối mạnh, không chỉ đồng ý bất đồng.
  • Hình ảnh con ngựa balking là ẩn dụ nhưng hữu ích.
  • Đừng nhầm balk với thưởng hay khích lệ; balk là dừng lại hoặc cản trở.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, balk thường diễn đạt một sự kháng cự tích cực để tiến lên, chứ không chỉ là do dự. Người học dễ nhầm balk với hesitate hay stall, nhưng balk nhấn mạnh sự từ chối hay cản trở có ý thức hơn là chỉ ngập ngừng.

Mẹo Học

  • Kết balk với at/from để tạo các cụm từ phổ biến.
  • So sánh với hesitate, stall, và obstruct để nắm sắc thái.
  • Sử dụng hình ảnh ngựa lùi làm ký hiệu nhớ.
  • Luyện các câu: balk at ý tưởng, balk from proceeding.
  • Chú ý ngữ cảnh: quyết định cá nhân, kế hoạch, hành động formal.
  • Tránh dịch balk như chỉ là ‘tạm dừng’; balk ngụ ý sự chống đối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'balk' mean?

A.To hesitate
B.To jump
C.To swim
D.To dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'balk' used correctly?

A.They balked happily in the park.
B.He ran a balk in record time.
C.The cat balked at the mouse.
D.She balked at the opportunity to try something new.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'balk'?

A.Proceed
B.Hesitate
C.Encourage
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'balk'?

A.Hesitate
B.Comply
C.Agree
D.Proceed
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone 'balk' at a decision?

A.Taking a test
B.Eating ice cream
C.Making a sandwich
D.Walking the dog

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ