LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bamboozled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bamboozled Ý nghĩa của Từ

  • lừa đảo hoặc lừa gạt ai đó
  • làm ai đó bối rối
  • lừa gạt hoặc gian lận
Illustration for this word

bamboozled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bamboozled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæmˈbuː.zəl/
Mỹ /bæmˈbuː.zəl/
Tiết
bamboozle

bamboozled Từ nguyên của Từ

(a) 'bam' (nguồn gốc không rõ) + 'boozle' (làm bối rối). (b) Thuật ngữ này có lẽ bắt nguồn từ đầu thế kỷ 18, có thể từ một thuật ngữ địa phương 'bamboozle' có nghĩa là làm bối rối hoặc lừa dối, kết hợp ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một trò ảo thuật khiến khán giả tự hỏi làm thế nào họ bị lừa; sự bối rối này là cốt lõi của việc bị bamboozled.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bamboozle có nghĩa là lừa dối hoặc làm cho ai đó bối rối, thường theo một cách nghịch ngợm hoặc không chính thức. Nó cũng có thể có nghĩa là làm ai đó nhầm lẫn bằng những mánh khóe khéo léo hoặc thông tin gây hiểu lầm. Trong nói chuyện hàng ngày bạn có thể nói một ảo thuật gia đã làm cho khán giả bối rối bằng cách đánh lạc hướng, hoặc kẻ lừa đảo đã lừa bạn lấy tiền. Sắc thái thường là bất ngờ, sự tinh tế và cảm giác bị vượt qua chứ không phải nói dối nghiêm trọng. Từ này mang tính năng động, hài hước, phổ biến trong kể chuyện và trò chuyện thông thường; văn bản formal dùng trick/deceive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Văn phong thân mật; dùng trong tình huống kể chuyện hoặc hài hước; tránh trong văn bản formal; thường đi kèm giới từ như 'with' hoặc 'out of'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là một cái bẫy vật lý.
  • Luôn ám chỉ một lời nói dối nghiêm trọng.
  • Nó giống với 'trick'.
  • Phải liên quan đến ma thuật.
  • Chỉ có thể bị lừa bởi một người, không phải bởi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng bamboozle kết hợp phân tâm và sự chơi, mang sắc thái năng động và hài hước.

Mẹo Học

  • Luyện với ví dụ trong các cuộc trò chuyện thông thường
  • Ghi chú các collocations như 'bamboozle someone out of' hoặc 'bamboozled by'
  • So sánh với trick và deceive để cảm nhận sắc thái
  • Xem chương trình ảo thuật để nghe từ trong ngữ cảnh
  • Tránh dùng trong văn bản formal
  • Tự soạn câu ví dụ để củng cố ý nghĩa

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ