bankruptcy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ngân hàng + rupt = đập vỡ; 'phá sản' ban đầu ám chỉ một 'băng ghế bị vỡ' liên quan đến việc một người cho vay không thể làm ăn. Hãy tưởng tượng một người cho vay ngồi ở một chiếc bàn bị vỡ mà không có tiền để cho vay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một thư mục lại gần và di chuyển các trang dưới ánh đèn, khi các con số nhấp nháy. Tôi điều chỉnh kế hoạch, nín thở và quay sang một quyết định nặng nề. Phòng trở nên chật hơn, không khí như mỏng đi, và tôi đặt một ranh giới mới để bảo vệ những người phụ thuộc vào mình. Khoảnh khắc ấy biến từ một từ trống thành một gánh nặng thực sự, dẫn đường cho việc quyết định nên giữ cái gì, dừng cái gì và đối mặt với tương lai.
Phá sản là một trạng thái pháp lý khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể trả nợ. Trong quy trình hợp pháp, tài sản có thể bị thanh lý hoặc phân bổ để thanh toán cho chủ nợ; đối với doanh nghiệp có thể thanh lý hoặc tái cấu trúc. Từ tiếng Anh bankruptcy thường dịch là phá sản, nhưng insolvency cũng được dùng cho trạng thái rộng hơn. Người học cần nắm rõ sự khác biệt giữa phá sản và insolvency. Lưu ý cách dùng: 'file for bankruptcy' hay 'declare bankruptcy'.
Đối với người Việt, bankruptcy là thuật ngữ pháp lý trang trọng; phân biệt với insolvency và tránh dùng như động từ.
What is the meaning of 'bankruptcy'?
Which sentence uses 'bankruptcy' correctly?
What is a synonym for 'bankruptcy'?
What is an antonym for 'bankruptcy'?
In what real-life situation might 'bankruptcy' occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật