LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

banquet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

banquet Ý nghĩa của Từ

  • một bữa tiệc formal lớn cho nhiều khách mời
  • một buổi chiêu đãi sang trọng
  • nghĩa ẩn dụ: thưởng thức cái gì một cách phóng túng
Illustration for this word

banquet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

banquet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæŋ.kwɪt/
Mỹ /ˈbæŋ.kwɪt/
Tiết
banquet

banquet Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: banqu + et; -et là hậu tố diminutive; gốc banqu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ banque, nghĩa là ghế dài. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ banquet, có nguồn gốc German cổ; tiếng Anh tiếp nhận qua Pháp. Hình ảnh nhớ: một bàn dài chất đầy món ăn, ánh nến sáng rực trong một hội trường sang trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiệc chiêu đãi (banquet) là một sự kiện ăn uống formal và quy mô lớn nhằm tôn vinh một dịp đặc biệt. Khác với bữa tối thông thường, nó có nhiều món, các bài phát biểu và trang phục trang trọng. Thương gặp ở tổ chức, trường đại học hoặc chính phủ, và đôi khi được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự phong phú. Hình dung bàn dài được trang trí và nhiều khách mời ăn mặc chỉnh tề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tiệc chiêu đãi (banquet) được dùng cho sự kiện trang trọng, quy mô lớn.
  • Khác với bữa tối thông thường ở chỗ có nhiều món và bài phát biểu, trang phục trang trọng.
  • Thường do tổ chức, trường đại học hoặc chính phủ tổ chức.
  • Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phong phú hoặc nhiều cơ hội.
  • Hình dung bàn dài được trang trí và nhiều khách mời ăn mặc chỉnh tề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Banquet chỉ dành cho sự kiện chính thức hoặc ở cấp cao.
  • Banquet là một bữa tiệc sang trọng với bạn bè.
  • Banquet và feast có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Động từ to banquet được dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
  • Các bữa tiệc hiện đại luôn diễn ra ở trong nhà.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tiệc chiêu đãi nhấn mạnh tính trang trọng; lời khuyên là dùng từ này cho sự kiện formal, tránh nhầm với tiệc thông thường.

Mẹo Học

  • Hình dung bàn dài được trang trí để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Học các collocations: banquet hall, banquet menu, banquet speech.
  • Nhớ đây là ngữ cảnh trang trọng, không phải bữa tối thông thường.
  • Dùng số nhiều khi nói về nhiều banquet.
  • Phân biệt với feast hoặc reception.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'banquet'?

A.A meal
B.A musical instrument
C.A type of clothing
D.A vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'banquet' correctly?

A.The banquet was delicious and everyone had a great time.
B.The banquet was held in a swimming pool.
C.I can't wait to go to the banquet to play music.
D.Let's go to the banquet to fix the car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'banquet'?

A.Shoe
B.Celebration
C.Table
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'banquet'?

A.Drought
B.Feast
C.Famine
D.War
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'banquet'?

A.A visit to the dentist
B.A trip to the beach
C.A birthday party at a restaurant
D.A hike in the mountains

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ