banquet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: banqu + et; -et là hậu tố diminutive; gốc banqu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ banque, nghĩa là ghế dài. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ banquet, có nguồn gốc German cổ; tiếng Anh tiếp nhận qua Pháp. Hình ảnh nhớ: một bàn dài chất đầy món ăn, ánh nến sáng rực trong một hội trường sang trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTiệc chiêu đãi (banquet) là một sự kiện ăn uống formal và quy mô lớn nhằm tôn vinh một dịp đặc biệt. Khác với bữa tối thông thường, nó có nhiều món, các bài phát biểu và trang phục trang trọng. Thương gặp ở tổ chức, trường đại học hoặc chính phủ, và đôi khi được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự phong phú. Hình dung bàn dài được trang trí và nhiều khách mời ăn mặc chỉnh tề.
Trong tiếng Việt, tiệc chiêu đãi nhấn mạnh tính trang trọng; lời khuyên là dùng từ này cho sự kiện formal, tránh nhầm với tiệc thông thường.
What is the meaning of the word 'banquet'?
Which sentence uses the word 'banquet' correctly?
Which word is most similar to 'banquet'?
What is the opposite of the word 'banquet'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'banquet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật