bar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bar = rào cản + thiết lập một nơi Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'barre' → tiếng Latinh 'barra' → tiếng Ấn-Âu nguyên thủy 'bher-' có nghĩa là 'mang đi'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh vật lý cản trở lối vào, giống như một hàng rào bằng gỗ. Hãy hình dung một bartender đứng sau quầy bar, phục vụ đồ uống và tận hưởng những tiếng cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt thanh bar và trượt tay dọc theo bề mặt lạnh. Tôi đẩy, di chuyển trọng lượng, xoay vai và điều chỉnh tư thế, thay đổi vị thế. Ở quầy bar, tôi đặt ly xuống và để khoảnh khắc lắng xuống, giữ ánh mắt. Để chắn gió, tôi kéo thanh bar để khóa cửa, cảm nhận trọng lượng và nhu cầu ngăn ngại.
Bar là một từ tiếng Anh đa dụng với nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Danh từ có thể chỉ một thanh dài hay một mẩu vật liệu, một hàng rào chắn đường, hoặc quầy bar nơi người ta phục vụ đồ uống. Nó cũng chỉ một quán phục vụ đồ uống có cồn, tức là bar. Động từ to bar có nghĩa là ngăn cản hoặc cấm ai đó vào hoặc tham gia một việc, như một cánh cửa chắn lối hoặc một quy định ngăn cấm hoạt động. Hình ảnh nhớ được là một hàng rào chắn lối vào, một người pha chế phía sau quầy bar, và ý tưởng cấm đoán, giúp kết nối ba nghĩa cốt lõi.
Đối với người Việt, phân biệt bar là quán bar và bar là trở ngại dễ bị nhầm lẫn; động từ đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.
What is the meaning of the word 'bar'?
Choose the sentence where 'bar' is used correctly:
Which word is most similar to 'bar'?
What is the opposite of 'bar'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'bar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật