LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bar Ý nghĩa của Từ

  • một thanh hoặc mảnh vật liệu dài
  • một cơ sở phục vụ đồ uống có cồn
  • cản trở hoặc ngăn chặn
Illustration for this word

bar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɑː/
Mỹ /bɑr/
Tiết
bar

bar Từ nguyên của Từ

Bar = rào cản + thiết lập một nơi Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'barre' → tiếng Latinh 'barra' → tiếng Ấn-Âu nguyên thủy 'bher-' có nghĩa là 'mang đi'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh vật lý cản trở lối vào, giống như một hàng rào bằng gỗ. Hãy hình dung một bartender đứng sau quầy bar, phục vụ đồ uống và tận hưởng những tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt thanh bar và trượt tay dọc theo bề mặt lạnh. Tôi đẩy, di chuyển trọng lượng, xoay vai và điều chỉnh tư thế, thay đổi vị thế. Ở quầy bar, tôi đặt ly xuống và để khoảnh khắc lắng xuống, giữ ánh mắt. Để chắn gió, tôi kéo thanh bar để khóa cửa, cảm nhận trọng lượng và nhu cầu ngăn ngại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bar là một từ tiếng Anh đa dụng với nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Danh từ có thể chỉ một thanh dài hay một mẩu vật liệu, một hàng rào chắn đường, hoặc quầy bar nơi người ta phục vụ đồ uống. Nó cũng chỉ một quán phục vụ đồ uống có cồn, tức là bar. Động từ to bar có nghĩa là ngăn cản hoặc cấm ai đó vào hoặc tham gia một việc, như một cánh cửa chắn lối hoặc một quy định ngăn cấm hoạt động. Hình ảnh nhớ được là một hàng rào chắn lối vào, một người pha chế phía sau quầy bar, và ý tưởng cấm đoán, giúp kết nối ba nghĩa cốt lõi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bar cho một thanh hoặc chướng ngại vật; bar cho quán rượu; và bar như động từ có nghĩa cản trở hoặc ngăn chặn. Lưu ý các cụm từ như 'bar from'. Danh từ và động từ phân biệt bằng ngữ cảnh. Từ liên quan: barrier, bartender. Luyện tập qua các tình huống cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bar không chỉ là quán rượu; nó cũng có thể là hàng rào.
  • Bar ở dạng động từ có thể có nghĩa ngăn chặn hoặc cấm đoán tùy ngữ cảnh.
  • Bar và barrier không phải lúc nào cũng có thể thay thể cho nhau.
  • Bar là đơn vị áp suất không phải ý nghĩa phổ biến hàng ngày.
  • Bar cũng có thể chỉ quầy bar ở quán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt bar là quán bar và bar là trở ngại dễ bị nhầm lẫn; động từ đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt danh từ và động từ.
  • Hình dung hình ảnh để phân biệt quán bar và hàng rào.
  • Luyện dịch nhanh với hai nghĩa.
  • Sử dụng các collocation như 'bar across the door'.
  • Học từ liên quan: barrier, bartender.
  • Đọc và nghe các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bar'?

A.A place to exercise
B.A metal rod
C.A legal profession
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'bar' is used correctly:

A.She played a calming melody on the bar.
B.The student used a chocolate bar to solve the math problem.
C.I like to eat at the coffee bar every morning.
D.The beach bar was full of books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bar'?

A.Restaurant
B.Support
C.Exclude
D.Inhibit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bar'?

A.Allow
B.Constrict
C.Hinder
D.Block
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'bar'?

A.She placed a metal rod in the door to secure it.
B.The basketball player jumped and made a shot.
C.The grocery store was filled with fresh produce.
D.He took a deep breath before starting the presentation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at Riverside Bistro

Restaurant Ordering

2025.11.02 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Doorways and Other Realms

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ