LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barefaced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barefaced Ý nghĩa của Từ

  • trơ trẽn
  • không xấu hổ
  • không che đậy
Illustration for this word

barefaced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barefaced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛəfeɪst/
Mỹ /ˈbɛrfeɪst/
Tiết
barefaced

barefaced Từ nguyên của Từ

barefaced = bare + faced; Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ và bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, chỉ những người hành động công khai mà không xấu hổ. Hình dung một người tự tin đi bộ trên phố mà không có mặt nạ, hoàn toàn nhận thức nhưng không bận tâm đến sự phán xét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, tính từ barefaced mô tả một người hành động mà không hổ thẹn, công khai và táo bạo. Nghĩa đen là khuôn mặt trần trụi, nhưng ý nghĩa phổ biến là liu liu gian dối trơ tráo hoặc sự xấc xở công khai. Tông nghĩa thường mang sắc thái phê phán. Người học cần phân biệt với các từ trung tính như tự tin hoặc dũng cảm, vì barefaced mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Lưu ý sắc thái tiêu cực; 2) Dùng với danh từ như lời nói dối hay sự táo bạo; 3) Kết hợp với động từ cho thấy hành động (từ chối, phủ nhận, lừa dối); 4) Tránh trong văn bản trang trọng hoặc trung lập; 5) So sánh với bold hoặc unabashed để hiểu sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa đen là không có mặt hoặc không đeo mặt nạ.
  • Giọng điệu luôn lịch sự hoặc trung lập không?
  • Chỉ mô tả diện mạo chứ không phải hành vi?
  • Barefaced và brazen có dùng thay thế cho mọi ngữ cảnh?
  • Có thể dùng cho hành vi tích cực không?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Phần này giải thích cho người học tiếng Anh rằng barefaced mang sắc thái phê phán mạnh và không thể được dùng thay cho bold ở hầu hết các ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển thu nhỏ: barefaced lie, barefaced audacity.
  • Chú ý giọng điệu tiêu cực và tránh dùng ở ngữ cảnh khen ngợi.
  • So sánh với bold và unabashed để nhận biết khác biệt sắc thái.
  • Nghe cách người bản ngữ dùng từ trong bài viết quan điểm.
  • Luyện tập với câu ví dụ và nhờ người nói tiếng Anh kiểm tra.
  • Ghi âm câu ví dụ và nhận phản hồi về ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barefaced'?

A.Covering one's face completely
B.Having a confident and shameless quality
C.Feeling shy and reserved
D.Exposing one's vulnerabilities
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'barefaced' correctly?

A.He wore a barefaced mask to the party.
B.She made a barefaced attempt to deceive them.
C.The barefaced politician was admired for his honesty.
D.Her barefaced shyness impressed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'barefaced'?

A.Shameless
B.Timid
C.Cautious
D.Humble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barefaced'?

A.Bashful
B.Reserved
C.Bold
D.Daring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might act in a barefaced manner?

A.Someone openly lying about their qualifications during a job interview.
B.A person quietly submitting their resignation at work.
C.A child shyly asking for candy at a store.
D.An employee carefully following rules to avoid mistakes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ