LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barely Ý nghĩa của Từ

  • chỉ vừa; vừa đủ
  • khó khăn; khó đạt được
  • vừa đủ để đạt yêu cầu; hầu như không đủ
Illustration for this word

barely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeə.li/
Mỹ /ˈber.li/
Tiết
bearly

barely Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bare + hậu tố -ly. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ bār 'trần trụi' với hậu tố trạng ngữ -ly; tiếng Anh Trung Cổ tiếp nối. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một ánh sáng le lói chỉ vừa nhìn thấy dưới cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa bàn tay tới mép cửa, đẩy nhẹ và giữ chốt lại khi nó chỉ vừa nhích. Tôi nghiêng người để giữ thăng bằng, cảm giác lực vẫn còn. Tôi điều chỉnh tư thế và cố mở thêm một khe nhỏ, vừa đủ. Khoảnh khắc nhỏ ấy đi theo tôi khi tôi nói về những thứ gần như không đủ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barely là một trạng từ có nghĩa là vừa đủ hoặc gần như không, thường nhấn mạnh biên độ rất hẹp hoặc khó khăn để đạt được. Ví dụ 'Tôi barely kịp hoàn thành bài tập trước hạn' diễn đạt việc hoàn thành rất sát thời hạn và ở rìa khả năng. Nó thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc tính từ về mức độ, kết quả hoặc sự nhận thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng barely để nhấn mạnh biên độ rất hẹp.
  • Thường đi kèm với động từ ở thì quá khứ cho kết quả quá khứ.
  • Tránh dùng với số lượng tuyệt đối trừ khi muốn nhấn mạnh.
  • Có thể dùng thay thế bằng 'hầu như không' tùy ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Barely có thể bị hiểu nhầm là gần như, nhưng nó nhấn mạnh biên độ rất hẹp hoặc khó khăn.
  • Không diễn đạt số lượng lớn.
  • Khác với scarcely ở ngữ cảnh nhất định.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng.
  • Có khác biệt theo vùng miền trong cách dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, barely thường được hiểu là 'vừa đủ' hoặc 'khó khăn,' nhấn mạnh biên độ rất hẹp. Cẩn thận khi dùng với mức độ hoặc thời gian để tránh nhầm với gần như.

Mẹo Học

  • Chú ý biên độ: barely nhấn mạnh ranh giới rất hẹp.
  • Dùng với thì quá khứ để nói về nỗ lực trong quá khứ.
  • So sánh với gần như và hầu như để cảm nhận sắc thái.
  • Kết hợp với động từ hành động hoặc nhận thức để nhấn mạnh.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Luyện tập với các tình huống có thời gian giới hạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barely'?

A.Sometimes
B.Always
C.Almost
D.Never
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'barely' correctly?

A.The movie was barely good, it made me cry.
B.I barely speak English, it's my native language.
C.He could barely play the guitar, he was a professional.
D.She barely loves to read, she owns a huge library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'barely'?

A.Scarcely
B.Completely
C.Easily
D.Always
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barely'?

A.Fully
B.Frequently
C.Abundantly
D.Hardly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'barely' is applicable?

A.I didn't study much and barely passed the test.
B.I studied hard and aced the exam.
C.I ran so slowly, I barely finished the race.
D.I breezed through the marathon with ease.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ