LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barometer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barometer Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị đo áp suất không khí
  • chỉ số thay đổi hoặc xu hướng
Illustration for this word

barometer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barometer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəˈrɒmɪtə/
Mỹ /bəˈrɑːmɪtər/
Tiết
barometer

barometer Từ nguyên của Từ

Gốc: baro- (áp lực) + mét (đo lường). Xuất phát từ tiếng Latinh 'barometre' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng về một thiết bị từ từ lên xuống theo áp suất không khí, giống như một chiếc bóng bay đang phồng lên và xẹp xuống, chỉ ra sự thay đổi thời tiết và tâm trạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barometer là một dụng cụ đo áp suất khí quyển và được dùng để dự báo thời tiết. Nó có thể được dùng ở nghĩa bóng để đánh giá sự thay đổi hoặc xu hướng trong một tình huống, ví dụ 'thước đo quan điểm của công chúng' cho thấy tâm lý xã hội. Nguồn gốc từ baro- (áp lực) và meter (đo lường), qua Latinh barometre và Pháp cổ baromètre. Khi dùng ở nghĩa bóng, nó nhấn mạnh vai trò như một chỉ số chung, không phải một thiết bị đo đích xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • - Ghi nhớ các collocation phổ biến như barometer of ý kiến công chúng
  • - Phân biệt với dụng cụ thời tiết thực tế
  • - Sử dụng số nhiều với barometer khi có nhiều thiết bị
  • - Trong nghĩa bóng, dùng như một chỉ số chung chứ không đo đạc chính xác
  • - Luyện tập với các từ đồng nghĩa như indicator, gauge

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm barometer với nhiệt kế
  • Cho là chỉ liên quan đến thời tiết, bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ
  • Dùng sai với các bối cảnh thay đổi của tình huống
  • Quên nhân dạng số nhiều cho nhiều thiết bị
  • Nhầm lẫn với các thuật ngữ đo đạc khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, barometer được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ chỉ số chung; một số learner dịch sát nghĩa thành dụng cụ đo áp suất, gây hiểu sai.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Luyện các collocation phổ biến: thước đo quan điểm công chúng, thước đo tâm trạng
  • So sánh với thermometer để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng như một chỉ số chung chứ không phải đo lường chính xác
  • Dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều thiết bị
  • Đọc báo để thấy cách dùng biến thể trong ngôn ngữ tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'barometer'?

A.A type of climbing gear
B.A device for measuring air pressure
C.A festive holiday decoration
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'barometer'.

A.The chef used a barometer to cook the perfect steak.
B.The barometer is an essential tool for tracking weather changes.
C.She looked at the barometer to see how tall the mountain was.
D.He checked the barometer to decide which movie to watch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'barometer'?

A.Thermometer
B.Calculator
C.Telephone
D.Dictionary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barometer'?

A.Anemometer
B.Ineffective indicator
C.Insulator
D.Calibrator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a barometer might be used?

A.Meteorologists rely on various tools to forecast the weather effectively.
B.His mood can serve as a gauge for how well the team is performing.
C.Climbers often use a barometer to predict weather changes at different altitudes.
D.One might use an app to check the forecast before making plans today.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Polite Stumbles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.09 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ