barometer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: baro- (áp lực) + mét (đo lường). Xuất phát từ tiếng Latinh 'barometre' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng về một thiết bị từ từ lên xuống theo áp suất không khí, giống như một chiếc bóng bay đang phồng lên và xẹp xuống, chỉ ra sự thay đổi thời tiết và tâm trạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBarometer là một dụng cụ đo áp suất khí quyển và được dùng để dự báo thời tiết. Nó có thể được dùng ở nghĩa bóng để đánh giá sự thay đổi hoặc xu hướng trong một tình huống, ví dụ 'thước đo quan điểm của công chúng' cho thấy tâm lý xã hội. Nguồn gốc từ baro- (áp lực) và meter (đo lường), qua Latinh barometre và Pháp cổ baromètre. Khi dùng ở nghĩa bóng, nó nhấn mạnh vai trò như một chỉ số chung, không phải một thiết bị đo đích xác.
Trong tiếng Việt, barometer được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ chỉ số chung; một số learner dịch sát nghĩa thành dụng cụ đo áp suất, gây hiểu sai.
What is the meaning of the word 'barometer'?
Choose the correct sentence using the word 'barometer'.
Which word is most similar to 'barometer'?
What is the opposite of 'barometer'?
Can you think of a real-life context where a barometer might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật