LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barrage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barrage Ý nghĩa của Từ

  • cuộc tấn công tập trung
  • lượng cực lớn
  • cản trở hoặc ngập tràn với câu hỏi hoặc yêu cầu
Illustration for this word

barrage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barrage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbær.ɑːʒ/
Mỹ /ˈbæ.rɑːʒ/
Tiết
barrage

barrage Từ nguyên của Từ

barrage = barrer (cản trở) + rage (nỗi tức giận); Nguồn gốc: Tiếng Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão viên đạn dữ dội rơi xuống như mưa nặng, chặn tất cả các con đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barrage là danh từ chỉ một trận pháo kích tập trung trong chiến tranh; theo nghĩa bóng, nó dùng để diễn đạt một lượng lớn thứ gì đó đổ tới ập. Có thể nói 'barrage của câu hỏi' hoặc 'barrage của email'. Là động từ, barrage có nghĩa là ồ ạt hỏi hoặc đòi hỏi để gây áp lực lên ai đó. Từ này gợi lên sức mạnh và tính liên tục, như một trận bão càn quét và cản trở tiến trình. Nguồn gốc từ tiếng Pháp barrer (chặn) và rage (giận dữ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng barrage để mô tả một luồng đến nhanh và áp đảo khiến tiến triển bị cản trở; trong ngữ cảnh phi quân sự, nó mang hàm ý cường độ.
  • Danh từ chỉ sự kiện; động từ mô tả việc tràn ngập câu hỏi hoặc yêu cầu.
  • Các collocation hay gặp: 'một barrage của câu hỏi', 'một barrage của email'.
  • Có thể nghe mạnh; chọn từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn khi cần.
  • Nhớ rằng nó có thể dùng ở cả hai dạng danh từ và động từ;

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ barrage chỉ có nghĩa quân sự.
  • Tin rằng nó lúc nào cũng nặng nề về mặt bạo lực khi dùng hàng ngày.
  • Nhầm lẫn barrage với barricade do gốc từ tương tự.
  • Dùng barrage cho luồng thông tin vừa phải sẽ nghe không tự nhiên.
  • Phần nhấn âm dễ bị sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch trực diện. Nên dùng các cụm như 'một đợt câu hỏi dồn dập' hoặc 'một loạt câu hỏi' để tự nhiên; tránh dịch chữ 'barrage' trực tiếp.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các kết hợp phổ biến: 'một barrage của câu hỏi', 'một barrage của email'.
  • Luyện phân biệt danh từ và động từ với câu ví dụ.
  • So sánh với từ liên quan: flood, deluge, onslaught, bombardment.
  • Chú ý giọng điệu: barrage mạnh nên dùng từ nhẹ nhàng hơn trong ngữ cảnh lịch sự.
  • Chú ý giới từ sau 'barrage của' (thường là 'of').
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: bar-RAZH.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barrage'?

A.A rapid and continuous outpouring of something
B.A group of animals
C.A type of cloud formation
D.A form of martial arts
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'barrage' used correctly?

A.She adopted a barrage of kittens from the shelter.
B.After the storm, there was a barrage of hail.
C.The team faced a barrage defeat in the match.
D.He gave a barrage of compliments to his boss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'barrage'?

A.Sparse
B.Deluge
C.Trickle
D.Stream
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barrage'?

A.Trickle
B.Scarcity
C.Drought
D.Sip
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'barrage'?

A.Watching a fireworks display
B.Listening to a heavy rainstorm
C.Participating in a marathon race
D.Attending a poetry reading event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ