barrage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
barrage = barrer (cản trở) + rage (nỗi tức giận); Nguồn gốc: Tiếng Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão viên đạn dữ dội rơi xuống như mưa nặng, chặn tất cả các con đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBarrage là danh từ chỉ một trận pháo kích tập trung trong chiến tranh; theo nghĩa bóng, nó dùng để diễn đạt một lượng lớn thứ gì đó đổ tới ập. Có thể nói 'barrage của câu hỏi' hoặc 'barrage của email'. Là động từ, barrage có nghĩa là ồ ạt hỏi hoặc đòi hỏi để gây áp lực lên ai đó. Từ này gợi lên sức mạnh và tính liên tục, như một trận bão càn quét và cản trở tiến trình. Nguồn gốc từ tiếng Pháp barrer (chặn) và rage (giận dữ).
Người Việt thường dịch trực diện. Nên dùng các cụm như 'một đợt câu hỏi dồn dập' hoặc 'một loạt câu hỏi' để tự nhiên; tránh dịch chữ 'barrage' trực tiếp.
What is the meaning of 'barrage'?
In which of the following sentences is 'barrage' used correctly?
Which word is a synonym of 'barrage'?
What is the opposite of 'barrage'?
In what real-life context might you encounter a 'barrage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật