bullets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'bul' (vòng) + 'let' (nhỏ) có nghĩa là một vật tròn nhỏ. Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ 'boulette', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bulla' (bong bóng). Hãy tưởng tượng một quả cầu nhỏ, biểu tượng cho một bong bóng vỡ khi va chạm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía ghi chú, cầm bút và di chuyển tới đường kẻ để đặt một chấm nhỏ làm đầu dòng cho sơ đồ. Tôi ấn nhẹ để dấu chấm nằm yên, điều chỉnh khoảng cách và giữ nhịp cho danh sách. Mỗi lần chèn làm trang giấy nhẹ đi, ý tưởng lần lượt tiến lên.
Bullet là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: một viên đạn nhỏ bắn từ súng, một vật thể tròn được sử dụng trong vũ khí, và một phát biểu ngắn hoặc mục trong danh sách (điểm đầu dòng). Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa đạn và dấu đầu dòng, hoặc dùng thành ngữ như bullet train ngoài ngữ cảnh. Nguồn gốc từ boulette của tiếng Pháp cổ và bulla Latinh, gợi lên hình ảnh một hình cầu nhỏ. Trong giao tiếp hàng ngày, ngữ cảnh thường làm rõ nghĩa, nhưng nắm được ba nghĩa này giúp tránh hiểu nhầm.
Người Việt phân biệt theo ngữ cảnh, nhưng đôi khi nhầm giữa nghĩa đạn và dấu đầu dòng, nhất là với các thành ngữ cố định. Chú ý bối cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật