LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barrel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barrel Ý nghĩa của Từ

  • một thùng hình trụ để lưu trữ
  • một đơn vị dung tích, đặc biệt là cho chất lỏng
  • di chuyển nhanh và liều lĩnh
Illustration for this word

barrel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barrel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbær.əl/
Mỹ /ˈber.əl/
Tiết
barrel

barrel Từ nguyên của Từ

barrel = barre + -el (hậu tố giảm thiểu); Nguồn: Latinh 'baricus' → Pháp cổ 'baril' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thùng gỗ chắc chắn lăn xuống dốc, giữ những chất lỏng quý giá bên trong khi nó lắc lư và vang lên, gợi nhớ đến cách nó được sử dụng để lưu trữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một chiếc thùng tròn và nghiêng nó để cảm nhận trọng lượng. Tôi đổi tư thế, kéo quai và đặt nó xuống nhẹ nhàng. Khi tôi di chuyển nó từ chỗ này qua chỗ kia, tôi nhận ra hình trụ và cách nó chứa đựng những gì ở bên trong. Rồi có người đi qua nhanh như thể đang barrel through cửa, và tôi cảm nhận được đà đẩy và nhịp độ của tốc độ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barrel là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Dạng danh từ chỉ một bình hình trụ, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa chất lỏng hoặc hàng khô. Dạng đơn vị đo thể tích cho chất lỏng, đặc biệt trong ngành dầu mỏ. Dạng động từ có nghĩa di chuyển nhanh và mạnh, đôi khi liều lĩnh, như "barrel down the road". Nguồn gốc từ từ baril của tiếng Pháp, mang hình ảnh một thùng chắc chắn và nặng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Thùng có thể làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa
  • Đơn vị thể tích cho chất lỏng
  • Động từ: di chuyển nhanh, dứt khoát
  • Chú ý cách phát âm: /ˈbær.əl/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thùng chỉ là bình gỗ
  • Thùng là đơn vị thể tích duy nhất
  • Barrel và drum có thể hoán đổi tùy ngữ cảnh
  • Ý nghĩa động từ luôn mang ý định hành động nhanh
  • Chất liệu luôn bằng gỗ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: barrel có nghĩa là bình chứa, đơn vị thể tích và động từ; luyện tập bằng câu để phân biệt các nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập các nghĩa danh từ, đơn vị, động từ riêng biệt
  • Chú ý vật liệu thùng có thể gỗ, kim loại, nhựa
  • Dùng câu có 'barrel along' để luyện động từ
  • So sánh với từ drum để phân biệt
  • Nhấn âm ở âm đầu tiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'barrel'?

A.A container
B.A big box
C.A small pouch
D.A tall jar
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'barrel' correctly?

A.She put the apples in a bag.
B.He bought a new barrel of oil.
C.The birds flew over the mountain.
D.The cat slept on the roof.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'barrel'?

A.Bowl
B.Cup
C.Towel
D.Crate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'barrel'?

A.Tube
B.Container
C.Can
D.Cap
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you see a barrel?

A.At a swimming pool
B.In a classroom
C.In a wine cellar
D.At a construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Barrel on the Bus

Public Transport

2025.11.11 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ