LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bases - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bases Ý nghĩa của Từ

  • phần thấp nhất hoặc cơ sở của một cái gì đó
  • một điểm khởi đầu cho một quá trình
  • một thành phần hoặc chất chính
Illustration for this word

bases Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bases Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /beɪs/
Mỹ /beɪs/
Tiết
base

bases Từ nguyên của Từ

base = bas- (thấp) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: latinh 'basis' → tiếng Pháp cổ 'base' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nền tảng vững chắc của một tòa nhà nằm thấp và nâng đỡ mọi thứ phía trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy một tách cà phê trên bàn và để nó tựa lên base, vững vàng. Tôi điều chỉnh ngón tay và quyết định từ đâu bắt đầu, xem base như điểm khởi đầu move. Tôi giữ thăng bằng, sắp xếp lại bố cục và mọi động tác nhỏ đều bắt nguồn từ điểm ấy adjust. Khi nhiệm vụ thay đổi, base giữ cho kế hoạch vững vàng và tôi cảm thấy kiểm soát được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, base có nghĩa là phần dưới cùng hoặc nền tảng của một vật, hoặc là điểm khởi đầu cho một quá trình; cũng có thể chỉ thành phần chính trong một hỗn hợp. Là động từ, base có nghĩa thiết lập một cái gì đó dựa trên một nền tảng, ý tưởng hoặc dữ kiện, hoặc làm nền tảng cho công việc tương lai. Ở dùng thường gặp, base áp dụng cho nền tảng của một tòa nhà, một kế hoạch dựa trên bằng chứng, hoặc cơ sở cho một món súp. Lưu ý sự khác giữa base và basis, basis trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Base có thể là danh từ hoặc động từ, nói về nền tảng hoặc điểm khởi đầu.
  • - Đừng nhầm với basement hay basis.
  • - Base cũng có thể chỉ thành phần chính trong một món ăn.
  • - Bases dùng cho nhiều nền tảng khác nhau.
  • - Dựa quyết định trên các bằng chứng khi dùng base on.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn base với basement hoặc basis
  • cho rằng base chỉ là thành phần chính khi nấu ăn
  • không nhận ra ý nghĩa cơ sở/khởi đầu trừu tượng
  • hiểu sai về danh từ đếm được/không đếm được
  • không dùng bases khi cần nói tới nhiều nền tảng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, base thường là nền tảng hoặc điểm khởi đầu; dễ nhầm với basement hoặc basis.

Mẹo Học

  • Luyện tập base danh từ và động từ
  • Học base on và base for
  • Phân biệt base và basis
  • Chú ý danh từ đếm được/không đếm được
  • Cụm từ hữu ích: base of operations

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ