bases - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
base = bas- (thấp) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: latinh 'basis' → tiếng Pháp cổ 'base' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nền tảng vững chắc của một tòa nhà nằm thấp và nâng đỡ mọi thứ phía trên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một tách cà phê trên bàn và để nó tựa lên base, vững vàng. Tôi điều chỉnh ngón tay và quyết định từ đâu bắt đầu, xem base như điểm khởi đầu move. Tôi giữ thăng bằng, sắp xếp lại bố cục và mọi động tác nhỏ đều bắt nguồn từ điểm ấy adjust. Khi nhiệm vụ thay đổi, base giữ cho kế hoạch vững vàng và tôi cảm thấy kiểm soát được.
Trong tiếng Anh, base có nghĩa là phần dưới cùng hoặc nền tảng của một vật, hoặc là điểm khởi đầu cho một quá trình; cũng có thể chỉ thành phần chính trong một hỗn hợp. Là động từ, base có nghĩa thiết lập một cái gì đó dựa trên một nền tảng, ý tưởng hoặc dữ kiện, hoặc làm nền tảng cho công việc tương lai. Ở dùng thường gặp, base áp dụng cho nền tảng của một tòa nhà, một kế hoạch dựa trên bằng chứng, hoặc cơ sở cho một món súp. Lưu ý sự khác giữa base và basis, basis trang trọng hơn.
Đối với người Việt, base thường là nền tảng hoặc điểm khởi đầu; dễ nhầm với basement hoặc basis.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật