battlefield - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
battle = chiến đấu + field = khu vực mở; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'beadu' + 'feld'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiến trường với các đội quân va chạm dưới bầu trời mở, tượng trưng cho cuộc đấu tranh lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người trên bản đồ và di chuyển ngón tay trên khoảng trống có thể trở thành một chiến trường (move). Sau đó tôi chỉnh tư thế, quay mắt giữa các đường thẳng và điểm, cảm nhận không khí căng lên. Ngực tôi như bị đẩy và bị kéo bởi sự căng thẳng, khi tôi theo dõi các lựa chọn và hệ quả của chúng. Khi người ta nói về nó, từ này mang cảm giác về một nơi xung đột và đối đầu, áp dụng vào kế hoạch, trò chơi hay câu chuyện, chứ không phải lịch sử.
Chiến trường là nơi thật sự các lực lượng vũ trang giao tranh. Nó cũng có thể chỉ khu vực xung đột trong chiến tranh hoặc là một không gian đối đầu mang tính ẩn dụ trong cuộc thi đua, tranh luận, hay cạnh tranh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ beadu và feld, ghép lại thành ý nghĩa đất dụng của nơi đánh nhau. Các thành ngữ thường gặp: on the battlefield, battlefield tactics, chiến trường của ý tưởng.
Trong tiếng Việt, chiến trường vừa có nghĩa đen vừa nghĩa bóng; người học thường gặp khó khăn khi chuyển nghĩa đen sang các tình huống tranh luận hoặc cạnh tranh.
What is the meaning of the word 'battlefield'?
In which sentence is 'battlefield' used correctly?
Which word is a synonym of 'battlefield'?
What is the opposite of 'battlefield'?
In which situation would you most likely find a 'battlefield'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật