LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

battles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

battles Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc chiến giữa các lực lượng vũ trang
  • một cuộc chiến đấu để đạt được mục tiêu riêng
  • tham gia chiến đấu
Illustration for this word

battles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

battles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæt.əl/
Mỹ /ˈbæt̬.əl/
Tiết
battle

battles Từ nguyên của Từ

Từ 'battle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bataille', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'battalia', trong đó 'batt-' có nghĩa là đánh. Hãy tưởng tượng một cảnh hỗn loạn nơi những người lính va chạm, tượng trưng cho xung đột và đấu tranh, như một loạt sóng va chạm vào nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt vai, nghiến răng và đẩy cửa vào một căn phòng đông người. Mọi người nói chuyện chen lấn; tôi di chuyển, nghe và điều chỉnh tư thế khi cuộc thảo luận nóng lên. Mỗi lần tôi giữ vững đường lằn hoặc điều chỉnh góc nhìn đều như một trận đấu nhỏ, thử thách sự kiểm soát. Cuối cùng cuộc đấu tranh để được lắng nghe và giành không gian cho quan điểm của mình phụ thuộc vào thời điểm và ý chí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

battle là từ để chỉ một cuộc đối đầu giữa các lực lượng vũ trang, một cuộc đấu tranh để đạt được mục tiêu hoặc hành động tham gia trận đấu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó thường mô tả một cuộc đối đầu dữ dội, một cuộc thi kéo dài hoặc nỗ lực vượt qua một thách thức. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen cho chiến tranh và bao vây, hoặc theo nghĩa bóng cho các cuộc thi, tranh luận hay thách thức cá nhân. Các cụm từ thông dụng gồm battle against, battle with, bitter battle và battle of wits.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng từ battle để nói về một cuộc xung đột nghiêm trọng hoặc một cuộc đấu tranh kéo dài, không phải là tranh cãi thông thường.
  • - Với một người hoặc chướng ngại, thường dùng battle against hoặc battle with; có thể nói battle a disease hay battle a challenge trong những ngữ cảnh phù hợp.
  • - Là động từ, to battle thường theo sau bởi against hoặc with, hoặc dùng với một danh từ diễn đạt đối thủ.
  • - Dùng ở nghĩa bóng cho battle of wits hay battle for the title là phổ biến.
  • - Tránh dùng battle cho các cuộc tranh cãi nhỏ; thay bằng fight hoặc argue khi ngữ cảnh không nghiêm túc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Battle không đồng nghĩa với war; chiến tranh là một xung đột rộng và kéo dài, còn battle là một trận đánh cụ thể trong chiến tranh đó.
  • Không phải mọi tranh luận đều là battle; dùng argue hoặc tranh cãi cho các xung đột nhỏ.
  • Các trận chiến thường gợi ý sự tổ chức, kế hoạch và rủi ro, khác với một sự đấu tranh thông thường.
  • Các cách dùng ẩn dụ rất phổ biến, nhưng cụm từ battle against cancer hoặc battle for the title phải tự nhiên.
  • Với động từ, battle thường đi với against hoặc with; không nên dùng với battle with một người để chỉ cãi vã đường phố.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng battle mang nghĩa rộng hơn chiến đấu thực sự và cần lưu ý cách dùng các collocazioni phức tạp.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với battle (against, with, for, of)
  • Luyện tập dùng metaphor như battle with time
  • Phân biệt battle, fight và war theo ngữ cảnh
  • Nắm chắc dạng động từ to battle và các cụm cố định
  • Ghi nhớ các cụm như bitter battle, battle of wits
  • Đọc to để nắm nhịp, ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'battles'?

A.Acts of competition or struggle
B.Discussions about sports
C.Peaceful negotiations
D.Friendly games
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'battles' in a sentence.

A.She battles her homework every night.
B.He battles the traffic on his way to work.
C.The cooking contest lasts for two battles.
D.The flowers battled in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'battles'?

A.Reunions
B.Vacations
C.Contests
D.Celebrations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'battles'?

A.Harmony
B.Conflict
C.Struggle
D.Challenge
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a context where 'battles' might be used.

A.In sports, teams engage in fierce competitions.
B.Two friends told jokes at a party.
C.People come together to solve community issues.
D.During a school event, students face off in competition.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ