be - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
be = tồn tại + (không có hậu tố). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'beon' → ngữ tộc Germanic → ngữ tộc Ấn-Âu. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bóng đèn sáng lên, tượng trưng cho khoảnh khắc khi một điều gì đó bắt đầu tồn tại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn và đẩy một ý nghĩ tiến lên, để nó ổn định lại. Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể một chút và cảm nhận ghế rung, nhận ra mình đang ở đây. Mọi thứ quanh ta đổi khác và tôi tiếp tục thở, để khoảnh khắc trở nên thực tại. Qua động tác nhỏ này tôi hiểu được cảm giác tồn tại, có một chất lượng nào đó, hay điều gì đó xảy ra.
Be là một trong những động từ thiết yếu nhất của tiếng Anh, vừa là động từ chính có nghĩa tồn tại vừa là động từ hỗ trợ cho nhiều thì và thể. Nó xuất hiện dưới dạng am/is/are ở hiện tại, was/were ở quá khứ, and been/being ở hoàn thành hoặc tiếp diễn. Nó cũng nối chủ ngữ với mô tả: I am happy, The sky is blue. Giúp hình thành câu bị động: The cake was eaten. Be dùng để diễn đạt vị trí, sự tồn tại và sự kiện sẽ xảy ra (There will be a meeting). Hình ảnh ghi nhớ mạnh mẽ là một bóng đèn sáng lên khi điều gì đó bắt đầu tồn tại.
Be là một khái niệm cốt lõi trong tiếng Anh: đánh dấu sự tồn tại, trạng thái và nhiều thì khác nhau. Người học từ ngôn ngữ phân tích có thể gán quá nhiều thời gian cho động từ hoặc nhầm lẫn giữa be và sở hữu. Trong tiếng Anh, be còn là động từ liên kết giữa chủ ngữ và tính từ/danh từ và là trợ động từ cho các dạng tiến và bị động.
Which sentence uses 'be' correctly?
Which word is most similar to 'be'?
What is the opposite of the word 'be'?
Can you think of a real-life context where using 'be' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật