LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beacon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beacon Ý nghĩa của Từ

  • một tín hiệu dẫn đường hoặc cảnh báo
  • nguồn cảm hứng hoặc hướng dẫn
  • ngọn hải đăng hoặc lửa tín hiệu
Illustration for this word

beacon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beacon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbiː.kən/
Mỹ /ˈbiː.kən/
Tiết
becon

beacon Từ nguyên của Từ

beacon = be- (làm, gây ra) + acon (tín hiệu). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ beacon → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một ngọn tháp cao với ánh sáng rực rỡ, chỉ ra con đường an toàn trong bóng tối, dẫn dắt những chiếc tàu lạc vào bờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beacon là một danh từ chỉ một tín hiệu chỉ đường hoặc cảnh báo và cũng có thể tượng trưng cho hy vọng hoặc nguồn cảm hứng. Lịch sử, ngọn hải đăng hay đống lửa tín hiệu từng giúp thuyền trưởng nhận định phương hướng và đến bến an toàn. Dưới nghĩa bóng, một người, một ý tưởng hoặc một thành tựu có thể trở thành beacon, chiếu sáng con đường giữa những thời điểm khó khăn. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ be a beacon of hope thể hiện nguồn cảm hứng và sự chỉ đạo rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học các nghĩa chính: tín hiệu chỉ đường, ngọn hải đăng, và nghĩa bóng
  • - Làm quen với cụm từ như be a beacon of hope
  • - Phân biệt cách dùng chữ thật vs tượng hình theo ngữ cảnh
  • - Chú ý số ít/ nhiều (a beacon, beacons)
  • - Tránh lặp từ trong văn bản trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beacon không chỉ là ánh sáng thực tế từ ngọn hải đăng; nó có thể ám chỉ sự dẫn đường vô hình.
  • Be a beacon of hope không có ý tự cao, mà là mang lại hy vọng và định hướng rõ.
  • Beacon và signal không phải lúc nào cũng đồng nghĩa; cần dựa vào ngữ cảnh.
  • Không phải mọi thành phố được gọi là beacon đều có hải đăng – dùng ở nghĩa bóng phổ biến.
  • Beacons là danh từ đếm được; nói một beacon hoặc nhiều beacons.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: beacon vừa là tín hiệu thực vừa là ẩn dụ cho hy vọng; phân biệt rõ nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện các nghĩa đen trong ngữ cảnh hàng hải (ngọn hải đăng, tín hiệu).
  • Sử dụng các thành ngữ như be a beacon of hope hoặc beacon cho cải cách.
  • Beacons là danh từ đếm được; dùng beacons ở dạng số nhiều.
  • Kết hợp với tính từ như sáng chói, rõ ràng để nhấn mạnh sự dẫn đường.
  • Phân biệt beacon với các từ liên quan như signal, flare, landmark theo ngữ cảnh.
  • Nghe và phát âm cho đúng nhịp be-acon.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beacon'?

A.A light source
B.A guiding signal
C.A safety device
D.A loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'beacon' used correctly?

A.She heard a beacon in the distance.
B.The lighthouse serves as a beacon to ships.
C.He used a beacon to fix his car.
D.The beacon recipe was passed down through generations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'beacon'?

A.Rain
B.Shadow
C.Silence
D.Flare
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beacon'?

A.Obstacle
B.Warning
C.Darkness
D.Contrast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'beacon'?

A.In a busy marketplace
B.During a power outage
C.On a submarine
D.At a music concert

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ