LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beans Ý nghĩa của Từ

  • hạt nhỏ, thường tròn, được sử dụng làm thực phẩm
  • cây sản xuất đậu
  • thông báo hoặc tiết lộ điều gì đó
Illustration for this word

beans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːn/
Mỹ /biːn/
Tiết
bean

beans Từ nguyên của Từ

bean: từ tiếng Anh cổ 'bean', có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy '*baunō' (một hạt đậu). Hãy tưởng tượng một hạt nhỏ tròn, nằm trong đất màu mỡ, nảy mầm thành một cây xanh, biểu tượng cho sự phát triển và dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một hạt đậu lên và lăn nó giữa lòng bàn tay, di chuyển nó từ ngón này sang ngón kia. Tôi đặt nó vào một chiếc cốc nhỏ, điều chỉnh cách nắm và cảm nhận trọng lượng ổn định. Hạt đậu nhỏ này làm tôi tưởng tượng một cây có thể ra đậu, và ý nghĩ ấy làm tâm trạng tôi đổi khác. Khi một người bạn hỏi tin tức, tôi do dự và quyết định có nên tiết lộ bí mật hay giữ lại, quyết định này khiến cách tôi nói chuyện thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bean trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: danh từ chỉ hạt nhỏ và tròn dùng làm thực phẩm; danh từ chỉ cây cho ra đậu; và động từ mức độ informal có nghĩa là thông báo hoặc tiết lộ điều gì đó, tuy nghĩa này hiếm gặp trong văn bản trang trọng. Thành ngữ spill the beans có nghĩa tiết lộ bí mật. Lưu ý số ít/ số nhiều và các loại đậu khác nhau khi dùng trong món ăn. old bean là cách xưng hô tỏ ra trìu mến trong tiếng Anh Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - ngôi từ bean khi ở số ít, beans ở số nhiều.
  • - ngữ cảnh phân biệt hạt đậu ăn được vs cây đậu.
  • - spill the beans có nghĩa tiết lộ bí mật.
  • - chú ý các loại đậu như đậu xanh, đậu Hà Lan.
  • - old bean là cách xưng hô thân mật theo tiếng Anh Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bean chỉ đối với hạt có thể ăn được.
  • bean chỉ nói đến cây cho đậu.
  • inform là nghĩa phổ biến trong văn viết trang trọng.
  • mọi loại đậu thuộc cùng loài.
  • spill the beans không phải lúc nào cũng là tiết lộ bí mật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm hạt đậu với cây đậu và dùng thành ngữ spill the beans sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của từ (hạt, cây, động từ).
  • Luyện tập spill the beans để diễn đạt tiết lộ bí mật.
  • Chú ý bean/beans ở số ít và số nhiều.
  • Liên hệ các loại đậu với món ăn phổ biến.
  • Nghĩa động từ mang tính informal; tránh trong văn bản trang trọng.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa thực phẩm, cây và thành ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beans'?

A.A unit of measurement for weight.
B.A type of leguminous plant or the edible seed of such a plant.
C.A type of dance.
D.A kind of fabric.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'beans' correctly.

A.The teacher told the students to beans their homework.
B.She was excited to find beans at the movie theater.
C.The chef added some beans to the salad for extra flavor.
D.They walked beans the park after dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beans'?

A.potatoes
B.carrots
C.peas
D.spinach
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beans'?

A.meat
B.grains
C.vegetables
D.nuts
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'beans'?

A.At the picnic, they brought a dish filled with beans and corn.
B.He packed his lunch with rice and meat.
C.She decided to make a salad using various vegetables.
D.They were discussing their favorite movies over coffee.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2025.09.10 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ