LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bearing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bearing Ý nghĩa của Từ

  • vị trí hoặc hướng của một cái gì đó
  • các thành phần hỗ trợ trong máy móc
  • cách đứng hoặc hành xử của một người
Illustration for this word

bearing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bearing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛərɪŋ/
Mỹ /ˈbɛrɪŋ/
Tiết
bearing

bearing Từ nguyên của Từ

Gốc: mang + -ing (hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'beran' (mang), tiến hóa đến cách sử dụng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc cân được nâng đỡ, cân bằng vị trí, minh họa cả hỗ trợ và hướng đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bearing có nghĩa chủ yếu ba: vị trí hoặc hướng của một vật, một bộ phận cơ khí nâng đỡ các bộ phận quay, và cách một người đứng hoặc cư xử. Trong tiếng Anh nói chung, dùng để chỉ phương hướng, trong kỹ thuật là ổ bearing hay cổ ổ quay, và trong metaphor là thái độ hoặc phong cách. Người học cần chú ý các cụm từ như bearing toward, bearing on, và phân biệt với verb bear.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa của bearing: hướng, sự hỗ trợ cơ khí và thái độ. Chú ý các giới từ như toward, away from hoặc along. Đừng nhầm bearing với bear. Trong văn bản kỹ thuật, bearing thường chỉ một cổ ổ hoặc vòng bi. Sử dụng ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm bearing với bear ở mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng bearing luôn có nghĩa là hỗ trợ vật lý
  • Nhầm lẫn giữa định hướng và chỉ bản đồ
  • Giả định thái độ khi không có ngữ cảnh
  • Dùng giới từ sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, bearing có thể hiểu theo ba nghĩa. Chú ý từ loại và giới từ đi kèm, tránh nhầm với bear.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ học cho ba nghĩa của bearing (hướng, hỗ trợ, thái độ).
  • Kết hợp bearing với giới từ phổ biến (toward, from, along).
  • So sánh bearing và bear để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập trong văn bản kỹ thuật và miêu tả.
  • Viết câu ví dụ riêng.
  • Đọc ở nhiều ngữ cảnh để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bearing' mean?

A.Direction
B.Size
C.Speed
D.Material
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'bearing'?

A.The store was selling new bearings.
B.He wore a bearing on his wrist.
C.The bearing of the tree was impressive.
D.She chose the right bearing for the machine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bearing'?

A.Carriage
B.Ignorance
C.Weakness
D.Pain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'bearing'?

A.Loud
B.Joyful
C.Extravagant
D.Disorientation
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'bearing' used in real-life context?

A.A ship's compass provides its bearing.
B.The mechanic fixed the car's bearing.
C.I lost my location bearings in the dark forest.
D.The dancer's bearing was elegant and poised.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ