south - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'south' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sūþ', có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy '*sunþaz' có nghĩa là 'hướng của mặt trời'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời lặn ở phía tây và mọc ở phía đông, tỏa nhiệt từ bán cầu nam.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi trượt ngón tay dọc theo la bàn trên cổ tay và quay người về phía nam một chút. Con phố như nghiêng đi khi tôi đẩy về phía trước, giữ nhịp đều và tập trung mắt nhìn về phía trước. Một sự điều chỉnh nhỏ ở tư thế làm rõ cảm giác hướng đi, và nỗ lực này thành quyết định tiếp tục. Mỗi cú di chuyển khiến phía nam dần hiện lên như một chỉ dẫn thực tế cho bước kế tiếp.
Phía Nam là một trong bốn hướng căn bản và chỉ hướng đối diện với Bắc, thường được dùng trong bản đồ, mô tả địa lý và chỉ đường. Người Việt nói ví dụ như miền Nam, đi về phía Nam hoặc ở phía Nam thành phố. Trong tiếng Việt, từ Nam có thể chỉ khu vực địa lý hoặc chỉ hướng; trong một số ngữ cảnh Nam còn mang ý nghĩa văn hóa hay lịch sử. Người học thường nhầm lẫn giữa phía Nam và miền Nam (miền Nam Việt Nam), hoặc bỏ qua cách dùng với giới từ như ở phía Nam hay đi về phía Nam, khiến câu nghe không tự nhiên.
Đối với người Việt, phía nam rất trực quan về mặt bản đồ, nhưng south trong tiếng Anh có thể làm từ danh từ hoặc trạng ngữ, dễ gây nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'south'?
How is the word 'south' used in a sentence?
Which word is similar to 'south'?
What is the opposite of 'south'?
In what real-life context would you use the word 'south'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật