LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beast Ý nghĩa của Từ

  • một động vật hoang dã hoặc nguy hiểm
  • một người tàn nhẫn hoặc bạo lực
  • một người hoặc vật phi thường
Illustration for this word

beast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːst/
Mỹ /biːst/
Tiết
beast

beast Từ nguyên của Từ

beast = bestia (La-tinh) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con vật hoang dã và hung dữ đi lang thang trong rừng, đại diện cho những khía cạnh không thể thuần hóa của tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người nhẹ, đặt hai bàn tay lên tựa ghế và điều chỉnh hơi thở. Trong bóng tối, có gì đó move; beast xuất hiện trong ánh sáng mờ, tôi theo nó move, đổi hướng. Không khí căng thẳng, cơ bắp co cứng, tôi điều chỉnh tư thế để luôn cảnh giác. Khoảnh khắc ấy khiến ý nghĩa của từ trở thành cảm giác, beast không chỉ là thú vật, mà là một sức mạnh phi thường.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beast là danh từ chỉ động vật hoang dã hoặc nguy hiểm; nó cũng có thể chỉ người tàn nhẫn, hung ác. Theo nghĩa bóng, nó có thể mô tả một người hoặc một vật phi thường, ví dụ màn trình diễn như một con thú trên sân khấu. Nguồn gốc từ Latinh bestia, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý: beast là danh từ, không phải động từ
  • Trong văn viết formal, hình ảnh của 'bênh' có thể mang nghĩa tiêu cực
  • Trong tiếng Anh hiện đại, beast cũng có nghĩa là rất ấn tượng
  • Dùng cụm như 'beast mode' hay 'màn trình diễn như thú' để nhấn mạnh
  • Tránh dùng trong hoàn cảnh bình thường; từ khác như tuyệt vời sẽ rõ ràng hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beast không phải lúc nào cũng insult; có thể mang nghĩa tích cực trong slang
  • Beast không chỉ ám chỉ động vật nguy hiểm
  • Beast bị dùng như động từ là sai
  • Beast và beastly không phải luôn mang nghĩa như nhau
  • Beast có thể mô tả người độc ác hoặc một màn trình diễn đáng chú ý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu ý ý nghĩa ẩn dụ mạnh của 'beast'; bối cảnh và mức độ trang trọng quyết định dùng từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: động vật, người độc ác, vật/Vật extraordinary
  • Chú ý cụm từ 'beast of a' để nhấn mạnh
  • Hiểu nghĩa hiện đại của 'beast mode'
  • So sánh với 'monster' và 'beastly' để tránh nhầm lẫn
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thể thao hoặc trình diễn để tự động hóa
  • Tránh dịch sát nghĩa trong văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beast'?

A.A large mammal
B.A scary creature
C.A person who is very skilled
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'beast' used correctly?

A.He is a beast at playing the guitar.
B.She saw a beast in her dream last night.
C.The beast ran quickly through the forest.
D.The garden was full of beautiful beasts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'beast'?

A.Gentle
B.Pet
C.Angel
D.Monster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beast'?

A.Creature
B.Kind
C.Human
D.Wild
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'beast'?

A.Talking about animals in a zoo
B.Describing a skilled athlete
C.Referring to a magical creature in a story
D.Discussing gardening techniques

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ