LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bedraggled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bedraggled Ý nghĩa của Từ

  • ướt sũng và bẩn vì mưa
  • trông luộm thuộm và bẩn thỉu
  • trông mệt mỏi, kiệt sức
Illustration for this word

bedraggled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bedraggled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəˈdræɡld/
Mỹ /bəˈdræɡld/
Tiết
bedraggled

bedraggled Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố be- + gốc draggle (drag + hậu tố -gle; drag có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ dragen). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh được hình thành từ sự kết hợp của be- và draggle; drag bắt nguồn từ tiếng Anh cổ dragen. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang đi trên đường bùn, áo quần dính bẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bedraggled miêu tả một người bị ướt đẫm và bẩn thỉu vì mưa hoặc bùn, quần áo rối tung và vẻ ngoài lấm lem. Nó không chỉ nói về sự dơ bẩn mà còn gợi lên sự mệt mỏi, sự lộn xộn và những khó khăn đã trải qua. Có thể dùng để mô tả một người bị ướt sau cơn mưa, một học sinh đi bộ về nhà qua đường lầy lội, hoặc một nhân vật đã chịu đựng một hành trình gian khổ. Ngữ điệu sinh động, đôi khi có chút châm biếm, nhấn mạnh trạng thái chứ không đánh giá đạo đức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng bedraggled để mô tả sống động; mạnh hơn so với dirty hay ướt.
  • - Ghép với danh từ chỉ nguyên nhân (cơn giông, bùn, lụt) để rõ ràng.
  • - Giọng điệu có thể đồng cảm hoặc dí dõm tùy ngữ cảnh.
  • - Tránh mô tả người gọn gàng.
  • - Có thể diễn đạt sự kiên cường sau khó khăn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng bedraggled chỉ có nghĩa dơ bẩn, không phải ướt hoặc dính bùn.
  • Dùng cho người trông gọn gàng.
  • Cho rằng nó mang tính phê bình đạo đức.
  • Nhầm lẫn với exhausted mà không có bẩn.
  • Dùng thay cho damp mà thiếu ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt ưa chuộng mô tả hình ảnh rõ ràng; cần phân biệt ướt, dính bùn và bẩn theo mức độ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung cảnh mưa và bùn để ghi nhớ từ này.
  • Kết nối bedraggled với danh từ liên quan thời tiết để có ngữ cảnh.
  • Luyện viết câu miêu tả ngoại hình của nhân vật.
  • Chú ý sắc thái kiên cường dù trong trạng thái bẩn thỉu.
  • So sánh với dirty, damp để thấy sự khác biệt.
  • Dùng trong văn kể để tạo hình ảnh sống động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bedraggled'?

A.Clean and tidy
B.Wet and dirty
C.Well-groomed
D.Bright and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bedraggled' correctly?

A.The prince looked bedraggled in his royal attire.
B.She wore a bedraggled smile during the ceremony.
C.After the rainstorm, the dog appeared bedraggled and soaked.
D.They prepared a bedraggled meal for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bedraggled'?

A.Crisp
B.Elegant
C.Messy
D.Glossy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bedraggled'?

A.Rough
B.Neat
C.Tattered
D.Disheveled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel bedraggled?

A.A person getting ready for a formal event looking sharp in a new suit.
B.A person just finished a marathon looking very exhausted and soaked from the rain.
C.A child excitedly opening presents on their birthday.
D.A friend cooking a delightful meal in a spacious kitchen.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ