LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bedrock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bedrock Ý nghĩa của Từ

  • đá rắn nằm dưới các lớp trầm tích lỏng như đất.
  • các nguyên tắc cơ bản mà một cái gì đó dựa vào.
  • một nền tảng vững chắc.
Illustration for this word

bedrock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bedrock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛd.rɒk/
Mỹ /ˈbɛd.rɑk/
Tiết
bedrock

bedrock Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: giường + đá; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung 'bedrok' từ tiếng Anh cổ 'bedrōc', nghĩa là 'đá tạo thành lòng sông'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng lòng sông vững chắc và vững vàng, chống đỡ mọi thứ phía trên, giống như những niềm tin căn bản nâng đỡ lựa chọn trong cuộc sống của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bedrock là lớp đá kiên cố nằm dưới đất phù sa và các lớp trầm tích. Trong địa chất, bedrock là nền tảng vững chắc nâng đỡ mọi thứ ở trên. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bedrock được dùng để chỉ nền tảng căn bản, các nguyên tắc then chốt hoặc sự ổn định lâu dài của một kế hoạch, một tổ chức hay một ý tưởng. Người học cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện các cụm từ như 'nền tảng kiên cố' hay 'cơ sở vững chắc'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng bedrock để chỉ nền tảng vững chắc, không phải chỉ đá thực.
  • - Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • - Thành ngữ phổ biến: bedrock of, bedrock principle.
  • - Tránh dùng với những nền tảng yếu.
  • - Phát âm nhấn ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bedrock luôn chỉ đá thật, không phải ẩn dụ.
  • Bedrock và foundation có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • Bedrock miêu tả nền tảng yếu hoặc không ổn định.
  • Bedrock không thể mô tả nguyên tắc hay niềm tin.
  • Bedrock là từ đồng nghĩa thông dụng cho bất kỳ sự hỗ trợ nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng; dùng nền tảng vững chắc thay cho các khuôn dùng bedrock khi diễn đạt ở mức trừu tượng.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ các ghép cố định (bedrock of, bedrock principle).
  • 2) Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng bằng ngữ cảnh.
  • 3) Luyện tập với cả chủ đề địa chất và trừu tượng.
  • 4) Nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm.
  • 5) Tạo câu đối chiếu nền tảng vững chắc và nền tảng yếu.
  • 6) Đọc văn bản học thuật và báo chí để thấy cách sử dụng đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word bedrock?

A.An emotional state of sadness
B.The base layer of rock beneath soil
C.A type of furniture
D.A style of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses bedrock correctly.

A.The dog liked to bedrock around the park.
B.He decided to bedrock after the meeting.
C.The bedrock of her argument was shaky.
D.They used a bedrock to build the sofa.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to bedrock?

A.Surface
B.Curtain
C.Foundation
D.Decoration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of bedrock?

A.Interior
B.Surface
C.Peak
D.Ceiling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves a fundamental principle?

A.They decided to discuss the weather during lunch.
B.The bedrock of trust in a relationship is honesty.
C.Everyone at the party enjoyed the music.
D.Children often play games in the backyard.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ