bee - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bee = beon (thuật ngữ tiếng Anh cổ) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng về một con ong kêu vo ve bay qua lại giữa các bông hoa, thu thập mật và làm ra mật ong, biểu trưng cho sự siêng năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người ở mép vườn và quan sát một con ong đang bay quanh những bông hoa. Nó di chuyển từ hoa này sang hoa khác, đôi cánh nhỏ đập vào không khí và đổi hướng ở mỗi vòng. Nỗ lực đó khiến tôi tập trung và hơi mệt, như thể tôi đang chỉ đạo một kế hoạch nhỏ bằng sự kiên nhẫn. Khi làm việc, tôi giữ nhịp đó, điều chỉnh nhịp độ và để những nỗ lực nhỏ, bận rộn tích tụ lại. Tôi đặt cảnh tượng vào ký ức và để nó thúc đẩy tôi duy trì sự bình tĩnh và hiệu quả.
Ong mật là một loại côn trùng nổi tiếng với mật và thụ phấn cho hoa, đồng thời bee trong tiếng Anh cũng được dùng như ẩn dụ cho một người chăm chỉ. Ta có thể gặp busy as a bee hay a hard working bee để mô tả sự siêng năng. Bee có thể chỉ con ong hay cả tổ ong, tùy ngữ cảnh. Lưu ý cách phát âm và phân biệt với be.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng bee có nghĩa là con ong và còn là ẩn dụ cho người chăm chỉ; nhấn mạnh thành ngữ phổ biến và phát âm.
What is the meaning of the word 'bee'?
In which sentence is the word 'bee' used correctly?
Which is a synonym for the word 'bee'?
Which is an opposite word for the word 'bee'?
In what real-life context would you encounter a 'bee'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật