honey - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mật ong = honig (tiếng anh cổ), từ proto-Germanic *hunangą; nguồn gốc lịch sử: tiếng anh cổ → tiếng anh trung đại → tiếng anh hiện đại; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con ong vo ve gần những bông hoa đầy màu sắc, mang mật ngọt về nhà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi giữ nắp và di chuyển bàn tay, cho một giọt mật rơi lên thìa, dòng vàng lăn nhẹ. Mùi thơm bay lên, tôi hít một hơi sâu và đưa mật tới môi, đầu quay nhẹ. Vị ngọt từ từ lan rộng trên đầu lưỡi và tôi giữ nhịp thở, cảm thấy sự dịu ngọt làm tâm trạng dễ chịu hơn. Từ động tác nhỏ này, tôi nhận ra mật cũng có thể là một cách gọi âu yếm cho người thân yêu.
Honey có ba nghĩa phổ biến trong tiếng Anh: chất ngọt do ong sản xuất, từ ngọt dùng để gọi người thân, và mô tả điều gì đó rất dễ chịu. Học viên cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt ba nghĩa này và luyện thêm các cụm từ phổ biến như honey on toast hay honey như một cách gọi thân mật.
Đối với người Việt học tiếng Anh, phân biệt giữa mật ong như thực phẩm, honey như lời xưng hỵu và honey miêu tả cảm giác dễ chịu là cần thiết tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'honey'?
How is the word 'honey' commonly used?
What is a similar word to 'honey'?
What is an opposite word to 'honey'?
In what real-life context might you use the word 'honey'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật