LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beehive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beehive Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc để chứa ong
  • nơi hoạt động bận rộn
  • tập hợp ong mục
Illustration for this word

beehive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beehive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbiːhaɪv/
Mỹ /ˈbiːhaɪv/
Tiết
beehive

beehive Từ nguyên của Từ

beehive = bee + hive; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beo' (ong) và 'hyfe' (tổ). Hãy tưởng tượng một tổ ong nhộn nhịp đầy những chú ong chăm chỉ làm việc cùng nhau tạo ra mật ong, biểu tượng cho sự cần cù và cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beehive là danh từ chỉ một cấu trúc để nuôi ong mật sống và làm việc. Thông thường nó là một hộp gỗ có các khung ở bên trong giúp ong tổ chức công việc và sản xuất mật. Bên cạnh nghĩa đen, beehive thường được dùng như phép ẩn dụ cho một nơi có nhịp độ làm việc cao và sự hợp tác của tập thể, như một nhà máy hoặc văn phòng tất bật. Cụm từ beehive of activity được dùng để diễn tả bầu không khí rất năng động. Beehive cũng có thể chỉ một đàn ong. Khi học, cần phân biệt giữa beehive và hive: hive có thể ám chỉ cấu trúc cơ bản, còn beehive nhấn mạnh cộng đồng và hoạt động tập thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý cách viết: beehive là một từ.
  • Beehive mô tả nơi ở của ong, không phải mật ong.
  • Số nhiều: beehives.
  • Dùng beehive of activity cho nơi làm việc bận rộn.
  • Hiểu sự khác biệt giữa beehive và hive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ beehive chỉ là nguồn mật, không phải nơi ở của ong.
  • Beehive và hive được hiểu như nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • ONG trong một beehive luôn hung dữ。
  • Beehive chỉ dùng ở nghĩa đen.
  • Mọi beehive đều sản xuất mật ở mọi nơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm beehive là nguồn mật và bỏ qua ý nghĩa là nơi ở của ong; cần phân biệt với hive.

Mẹo Học

  • Tạo flashcards song ngữ cho ý nghĩa đen và bóng—ví dụ và thành ngữ.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến như beehive of activity.
  • Luyện phân biệt hive và beehive trong câu ví dụ.
  • Học dạng số nhiều beehives và tránh viết sai.
  • Học thuật ngữ nuôi ong liên quan (khung, ấp, ngăn mật).
  • Dùng beehive cho nơi có hoạt động, hive cho cấu trúc vật lý khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'beehive'?

A.A piece of furniture.
B.A type of flower.
C.A structure for housing bees.
D.A dessert made from honey.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'beehive' correctly?

A.The artist painted a beautiful beehive on the canvas.
B.They stored their clothes in the beehive for the winter.
C.The beehive buzzed loudly as the bees flew around.
D.I found the beehive while hiking on the mountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beehive'?

A.Nest
B.Cavern
C.Cage
D.Dungeon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beehive'?

A.Desert
B.Isolation
C.Solitude
D.Wilderness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves a beehive?

A.A gardener tends to a garden filled with flowers.
B.Children learn about the importance of pollinators at school.
C.A farmer collects honey from a beehive for his family.
D.People visit the beach for a picnic.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ