beehive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
beehive = bee + hive; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beo' (ong) và 'hyfe' (tổ). Hãy tưởng tượng một tổ ong nhộn nhịp đầy những chú ong chăm chỉ làm việc cùng nhau tạo ra mật ong, biểu tượng cho sự cần cù và cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBeehive là danh từ chỉ một cấu trúc để nuôi ong mật sống và làm việc. Thông thường nó là một hộp gỗ có các khung ở bên trong giúp ong tổ chức công việc và sản xuất mật. Bên cạnh nghĩa đen, beehive thường được dùng như phép ẩn dụ cho một nơi có nhịp độ làm việc cao và sự hợp tác của tập thể, như một nhà máy hoặc văn phòng tất bật. Cụm từ beehive of activity được dùng để diễn tả bầu không khí rất năng động. Beehive cũng có thể chỉ một đàn ong. Khi học, cần phân biệt giữa beehive và hive: hive có thể ám chỉ cấu trúc cơ bản, còn beehive nhấn mạnh cộng đồng và hoạt động tập thể.
Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm beehive là nguồn mật và bỏ qua ý nghĩa là nơi ở của ong; cần phân biệt với hive.
What is the definition of 'beehive'?
Which sentence uses 'beehive' correctly?
Which word is most similar to 'beehive'?
What is the opposite of 'beehive'?
Can you think of a real-life context that involves a beehive?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật