LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beforehand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beforehand Ý nghĩa của Từ

  • trước
  • trước khi điều gì đó xảy ra
  • trước đó
Illustration for this word

beforehand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beforehand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈfɔːhænd/
Mỹ /bɪˈfɔrˌhænd/
Tiết
beforehand

beforehand Từ nguyên của Từ

before- = trước + hand = giúp đỡ; ban đầu có nghĩa là chuẩn bị trước. Hãy tưởng tượng việc bày bàn trước khi khách đến, mọi thứ đã sẵn sàng để khiến họ cảm thấy được chào đón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

beforehand nghĩa là 'trước đó' hoặc 'trước khi xảy ra điều gì' và được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc thông báo trước. Ví dụ: 'xin hãy cho tôi biết trước' hoặc 'tôi đã chuẩn bị mọi thứ từ trước.' Nó hơi nói casual so với 'in advance' và thường dùng trong ngôn ngữ nói. Nó cũng có thể mang nghĩa 'trước đó' nhưng cần có dấu hiệu thời gian để tránh nhầm lẫn. Nguồn gốc từ before- (trước) và hand (giúp đỡ) gợi ý ý tưởng chuẩn bị trước. Thường bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không lạm dụng beforehand với cấu trúc bị động không cần thiết
  • Dùng beforehand để chỉ kế hoạch trước một sự kiện cụ thể
  • Kết hợp với động từ để diễn đạt chuẩn bị: làm X beforehand
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thời gian đã được xác định, dùng in advance
  • Tránh cho các quá trình kéo dài; dùng cho các hành động riêng biệt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm trước đây là quá khứ
  • Dùng trong tiến trình kéo dài
  • Nhầm với 'ahead of'
  • Đặt sau động từ chính
  • Đưa vào mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể hiểu beforehand như là quá khứ, bỏ qua ý nghĩa chuẩn bị trước cho một sự kiện cụ thể; vị trí từ dễ sai khi ghép vào câu.

Mẹo Học

  • So sánh beforehand với in advance để thấy sự khác biệt tingham
  • Dùng với động từ để diễn tả chuẩn bị trước
  • Đặt ở đầu câu để nhấn mạnh
  • Tránh lạm dụng trong câu phức tạp
  • Chú ý nghĩa vừa 'trước đây' vừa 'trước khi'
  • Nghe và luyện nói để nắm nhịp điệu tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'beforehand' mean?

A.During
B.In advance
C.Afterwards
D.Suddenly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'beforehand' correctly?

A.He always sleeps beforehand and then watches TV.
B.She decided to cook dinner beforehand, but ended up ordering takeout.
C.They arrived beforehand, so they missed the beginning of the movie.
D.Beforehand, she forgot to buy groceries for the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beforehand'?

A.Beforetime
B.Imminently
C.Subsequently
D.Prematurely
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beforehand'?

A.Ahead
B.Afterwards
C.Promptly
D.Instantly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where planning beforehand is essential?

A.A student making a study schedule for finals.
B.He never prepares for exams.
C.She always forgets her umbrella.
D.A person going to a party without knowing the location beforehand.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Project Briefing at Community Centre

Volunteering

2026.01.15 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering Experience at the Community Center

Volunteering

2025.09.29 · 0:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ