behalf - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
be- = trên, half = bên; tiếng Anh cổ (behalfan) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đứng một bên để hỗ trợ người khác, tượng trưng cho lòng trung thành và đại diện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi thở sâu, căn chỉnh vai và move ghế một chút để nghe cho rõ. Viết hoặc nói thay mặt cho người bạn, như thể giọng nói của họ ở trong miệng tôi. Cách nói đổi hướng, một thay đổi nhỏ khiến áp lực trên ngực tăng lên rồi dịu đi khi tôi điều chỉnh. Tôi quyết định đặt lợi ích của họ lên hàng đầu, chỉnh sửa lời nói và giữ vững lập trường của họ để lời nói đến đúng nơi.
Behalf là một danh từ có nghĩa là hành động thay mặt cho người khác, thường gặp trong các cụm từ như on behalf of, in someone's name hoặc as a representative. Ý tưởng cốt lõi là đại diện, bảo trợ hoặc lòng trung thành chứ không phải lợi ích cá nhân. Nó thể hiện trách nhiệm và tiếng nói cho người khác, thường trong các bối cảnh formal như thư từ, cuộc họp hoặc văn bản pháp lý. Lưu ý không dùng behalf thay cho for ở mọi hoàn cảnh; be half hoặc on behalf of phải được sử dụng đúng ngữ cảnh.
Người học tiếng Anh thường nhầm behalf với for; behalf biểu thị đại diện cho người khác và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
What is the meaning of the word 'behalf'?
Which of the following sentences uses 'behalf' correctly?
Which word is a synonym of 'behalf'?
What would be the opposite of 'behalf'?
How would you use 'behalf' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật