LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

behalf - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

behalf Ý nghĩa của Từ

  • vì lợi ích của người khác
  • như một đại diện cho ai đó
  • về phía ai đó
Illustration for this word

behalf Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

behalf Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈhɑːf/
Mỹ /bɪˈhæf/
Tiết
behalf

behalf Từ nguyên của Từ

be- = trên, half = bên; tiếng Anh cổ (behalfan) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đứng một bên để hỗ trợ người khác, tượng trưng cho lòng trung thành và đại diện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thở sâu, căn chỉnh vai và move ghế một chút để nghe cho rõ. Viết hoặc nói thay mặt cho người bạn, như thể giọng nói của họ ở trong miệng tôi. Cách nói đổi hướng, một thay đổi nhỏ khiến áp lực trên ngực tăng lên rồi dịu đi khi tôi điều chỉnh. Tôi quyết định đặt lợi ích của họ lên hàng đầu, chỉnh sửa lời nói và giữ vững lập trường của họ để lời nói đến đúng nơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Behalf là một danh từ có nghĩa là hành động thay mặt cho người khác, thường gặp trong các cụm từ như on behalf of, in someone's name hoặc as a representative. Ý tưởng cốt lõi là đại diện, bảo trợ hoặc lòng trung thành chứ không phải lợi ích cá nhân. Nó thể hiện trách nhiệm và tiếng nói cho người khác, thường trong các bối cảnh formal như thư từ, cuộc họp hoặc văn bản pháp lý. Lưu ý không dùng behalf thay cho for ở mọi hoàn cảnh; be half hoặc on behalf of phải được sử dụng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng on behalf of khi đại diện cho ai đó; dùng for khi hành động vì lợi ích của ai đó. Behalf là danh từ và không được phân tách. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng; trong nói hàng ngày hãy dùng cách diễn đạt đơn giản hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Behalf bị hiểu nhầm là động từ; thật ra là danh từ.
  • luôn dùng on behalf of chứ không phải behold một mình.
  • Không phải mọi ngữ cảnh có thể thay bằng for.
  • Không có nghĩa lợi ích cá nhân của người nói.
  • Thường xuất hiện trong văn bản formal; trong hội thoại hàng ngày cũng có thể gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường nhầm behalf với for; behalf biểu thị đại diện cho người khác và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện cụm cố định 'on behalf of'.
  • Ghi nhớ các tình huống bạn đại diện cho người khác.
  • Phân biệt giữa đại diện và lợi ích cá nhân với for.
  • Thực hành dùng đúng behalf trong ngữ cảnh formal.
  • Nghe behalf trong các thông điệp chính thức.
  • So sánh với từ liên quan như representation và proxy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'behalf'?

A.Result
B.Behalf
C.Inquiry
D.Indifferent
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'behalf' correctly?

A.Behalf is a common term in mathematics.
B.He walked across the behalf to get to the park.
C.She spoke on his behalf at the event.
D.On weekend cookouts are always fun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'behalf'?

A.Disadvantage
B.Apathy
C.Detriment
D.Interest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'behalf'?

A.Benefit
B.Support
C.Detriment
D.Deteriorate
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'behalf' in a real-life situation?

A.Please sign this petition on my behalf.
B.I didn't want to attend the meeting.
C.She received an award on her own behalf.
D.Let's finish the project as soon as possible.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ