LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

behold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

behold Ý nghĩa của Từ

  • nhìn thấy hoặc quan sát một điều gì đó lần đầu
  • nhìn một cái gì đó với sự ngưỡng mộ
  • gọi sự chú ý đến điều gì đó
Illustration for this word

behold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

behold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈhəʊld/
Mỹ /bɪˈhoʊld/
Tiết
behold

behold Từ nguyên của Từ

be- (một tiền tố có nghĩa là 'về, hoàn toàn') + hold (nắm lấy hoặc giữ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'behealdan' → tiếng Anh trung 'bihelden' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đang cầm một phong cảnh đẹp trên tay và trình bày nó cho bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Behold là một động từ trang trọng, văn chương được dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó đáng chú ý hoặc ngạc nhiên, như thể đang trình bày trước khán giả. Nó có thể có nghĩa là nhìn thấy thứ gì lần đầu tiên, nhưng lực lượng chính của nó là nghi lễ hoặc nhấn mạnh, trong các ngữ cảnh sử thi hoặc thơ ca. Nguồn gốc từ be- + hold gợi ý ý nghĩa nắm bắt hoặc trình bày sự vật cho người khác. Trong ngữ dụng hiện đại, bạn gặp nó chủ yếu trong văn bản, diễn thuyết hoặc kể chuyện lịch sử/fantastic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn chương
  • Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường
  • Thường theo sau bởi một đối tượng nổi bật: Nhìn thấy kỳ diệu!
  • Có thể mở đầu một cảnh hoặc tiết lộ điều bất ngờ
  • Tông màu cổ xưa trong văn bản hiện đại
  • Cần có tân ngữ trực tiếp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Behold không chỉ là nhìn thông thường
  • Thường không dùng khi thấy lần đầu
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Thường có tân ngữ trực tiếp
  • Ngụ ý ngạc nhiên hoặc trình bày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Behold có giọng điệu cao, trữ tình; người học dễ dùng sai trong giao tiếp hàng ngày. Dùng khi mô tả một khoảnh khắc ngời sáng hoặc sự xuất hiện của điều đáng kinh ngạc.

Mẹo Học

  • Kết hợp behold với danh từ gây ấn tượng (behold phép màu)
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Có nghĩa trình bày hoặc tiết lộ điều gì
  • Luyện tập trong văn bản văn học
  • So sánh với look at/see/observe để cảm nhận sắc thái
  • Chú ý giọng điệu cổ trong văn bản hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'behold'?

A.To smell
B.To hear
C.To taste
D.To see
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'behold' correctly?

A.I can behold the music playing in the background.
B.I touched the delicate flower to behold its beauty.
C.Behold the majestic mountains in the distance!
D.She sang a sweet melody for me to behold.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'behold'?

A.Ignore
B.Conceal
C.Observe
D.Imagine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'behold'?

A.See
B.Avoid
C.Overlook
D.Witness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'behold'?

A.Watching a movie at the theatre
B.Ordering food at a restaurant
C.Reading a novel in bed
D.Describing a painting at an art gallery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ