LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

belie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

belie Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy cái gì đó là sai
  • trái ngược
  • không đáp ứng được
Illustration for this word

belie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

belie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈlaɪ/
Mỹ /bɪˈlaɪ/
Tiết
belie

belie Từ nguyên của Từ

belie = be- (xung quanh) + lie (nói dối); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ belēgian, từ be- + lēogan; Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một hình bóng đang ẩn nấp sau một tấm màn, thì thầm một lời nói dối vào tai một người qua đường, thể hiện hành động che giấu sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Belie là một động từ có nghĩa là cho thấy một điều gì đó không đúng sự thật hoặc mâu thuẫn một khẳng định, thường bằng bằng chứng không khớp với nó. Thông thường liên quan đến vẻ ngoài hoặc phát ngôn phản ánh không đúng thực tế: vẻ điềm tĩnh có thể che giấu nỗi sợ bên trong; số liệu có thể bác bỏ tuyên bố. Không nhầm với believe (tin tưởng) hay lie (nói dối).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng bel ie để diễn đạt sự mâu thuẫn giữa vẻ ngoài và thực tế
  • Khác với believe hoặc lie
  • Các collocations phổ biến: bel ie the claim; belied by the evidence; dữ liệu bác bỏ kết luận
  • Ngữ cảnh formal hoặc viết được khuyến khích
  • Chú ý chia động từ theo chủ ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bel ie có nghĩa là nói dối người khác trực tiếp
  • bel ie và believe có thể dùng thay thế
  • bel ie luôn mô tả một lời nói dối của ai đó
  • bel ie chỉ mô tả ngoại diện, không phải dữ liệu
  • bel ie chỉ dùng trong câu phủ định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên biết bel ie có thể áp dụng cho cả vẻ ngoài lẫn dữ liệu, nhấn mạnh sự đối lập giữa tuyên bố và thực tế.

Mẹo Học

  • So sánh bel ie với believe và lie để phân biệt cách dùng
  • Luyện tập đối chiếu dữ liệu và vẻ ngoài
  • Sử dụng bel ie với phát ngôn và bằng chứng
  • Chú ý đồng bộ chủ ngữ-động từ
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'belie' mean?

A.To show something to be false
B.To reveal the truth
C.To agree with someone's statement
D.To make something more complicated
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'belie' correctly?

A.She decided to belie her favorite book to her classmates.
B.His charming smile seemed to belie his true intentions.
C.The teacher tried to belie the student's request for extra credit.
D.Dark clouds are always a sign that nothing can belie a sunny day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'belie'?

A.Disprove
B.Accept
C.Confirm
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'belie'?

A.Expose
B.Conceal
C.Reveal
D.Pretend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might not match its appearance?

A.Sometimes a person's kindness can hide their selfish nature.
B.You should always be honest and straightforward to avoid confusion.
C.When shopping for groceries, it is essential to check the expiration date.
D.Being punctual shows respect for other people's time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ