bellows - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'bellows' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'belga', có liên quan đến tiếng Đức 'Blasebalg'. Điều này chỉ một thiết bị có thể mở rộng và thu lại để di chuyển không khí. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn làm việc không biết mệt mỏi, nén một cái bellow để thổi vào lò, làm sáng tỏ tầm quan trọng của không khí trong việc tạo ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhù là một thiết bị thủ công để di chuyển không khí, thường được dùng ở lò rèn nhằm đẩy mạnh ngọn lửa. Trong nhạc cụ, phồng khí cũng đóng vai trò cung cấp khí để tạo âm thanh. Trong tiếng Anh, bellows thường ở dạng số nhiều và người nói sẽ nói một cặp phù để chỉ một bộ. Ngoài ra, nó còn được dùng figuratively để chỉ thứ gì đó cung cấp động lực hay năng lượng cho một quá trình. Tuy_plural là chuẩn, nhưng một số văn bản cổ có thể gặp dạng số ít.
Người Việt dễ hiểu bellows ở dạng số nhiều; dạng số ít hiếm gặp. Hiểu rõ ngữ cảnh lò rèn và nhạc cụ để dùng đúng.
What is the definition of 'bellows'?
Which sentence correctly uses the word 'bellows'?
Which word is most similar to 'bellows'?
What is the opposite of 'bellows'?
Can you think of a real-life scenario where 'bellows' would be appropriate in context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật