LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bellows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bellows Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị để thổi không khí, thường được sử dụng trong ngành rèn.
  • Một phần của nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách ép không khí qua.
  • Theo nghĩa bóng, có thể chỉ bất kỳ điều gì làm phồng lên hoặc cung cấp không khí.
Illustration for this word

bellows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bellows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛləʊz/
Mỹ /ˈbɛloʊz/
Tiết
bellows

bellows Từ nguyên của Từ

Từ 'bellows' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'belga', có liên quan đến tiếng Đức 'Blasebalg'. Điều này chỉ một thiết bị có thể mở rộng và thu lại để di chuyển không khí. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn làm việc không biết mệt mỏi, nén một cái bellow để thổi vào lò, làm sáng tỏ tầm quan trọng của không khí trong việc tạo ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phù là một thiết bị thủ công để di chuyển không khí, thường được dùng ở lò rèn nhằm đẩy mạnh ngọn lửa. Trong nhạc cụ, phồng khí cũng đóng vai trò cung cấp khí để tạo âm thanh. Trong tiếng Anh, bellows thường ở dạng số nhiều và người nói sẽ nói một cặp phù để chỉ một bộ. Ngoài ra, nó còn được dùng figuratively để chỉ thứ gì đó cung cấp động lực hay năng lượng cho một quá trình. Tuy_plural là chuẩn, nhưng một số văn bản cổ có thể gặp dạng số ít.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bellows thường được dùng ở dạng số nhiều. Đối với một bộ hợp lại gọi là một cặp phù. Trong âm nhạc, phổng khí cấp khí cho đường ống. Dùng figuratively để nói về động lực. Phát âm nhấn ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó là số ít; tiếng Anh dùng nó chủ yếu ở số nhiều.
  • Chỉ liên quan đến nghề rèn lò than.
  • Dạng số ít bellows không chính xác trong uso hiện đại.
  • Hiểu sai là nó làm mát không khí.
  • Dạng số nhiều đúng là bellows, không bellowses.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ hiểu bellows ở dạng số nhiều; dạng số ít hiếm gặp. Hiểu rõ ngữ cảnh lò rèn và nhạc cụ để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai bối cảnh: rèn luyện và nhạc cụ.
  • Nhớ dạng số nhiều và dùng một cặp phù cho một đơn vị.
  • Học các collocations phổ biến như phù và bơm, ngọn lửa.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm bel-lows.
  • Dùng ngữ nghĩa ẩn dụ liên kết không khí và năng lượng.
  • Chuyển giữa ví dụ rèn và organ để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'bellows'?

A.A musical instrument.
B.A device for compressing air.
C.A type of shoe.
D.A kind of plant.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'bellows'?

A.The musician played a beautiful melody on her bellows.
B.She wore her favorite bellows to the party.
C.He used the bellows to stoke the fire in the furnace.
D.The children laughed as they blew on the bellows.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bellows'?

A.Pump
B.Drum
C.Spoon
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bellows'?

A.Dumbbell
B.Silencer
C.Holder
D.Muffler
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'bellows' would be appropriate in context?

A.The blacksmith used a tool to create a strong fire for his work.
B.The thick smoke filled the room after the fire was lit.
C.They had to pump air into the furnace to keep it going.
D.The children played with a toy that made a loud noise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ