LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bemuse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bemuse Ý nghĩa của Từ

  • gây bối rối cho ai đó
  • làm ai đó cười nhẹ
  • khiến ai đó đắm chìm trong suy nghĩ
Illustration for this word

bemuse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bemuse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈmjuːz/
Mỹ /bɪˈmjuːz/
Tiết
bemuse

bemuse Từ nguyên của Từ

R кор кор: 'be-' (hoàn toàn) + 'muse' (nghĩ). Nguồn gốc: từ tiếng Anh trung cổ, được điều chỉnh từ tiếng Pháp cổ 'bemuser', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'musare' (nghĩ). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang chìm đắm trong suy nghĩ, ngắm nhìn một bức tranh đẹp, cảm thấy vừa vui vẻ vừa bối rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bemuse có nghĩa là làm người khác bối rối, làm người ta cười nhẹ, hoặc làm cho người ta lạc vào suy nghĩ. Đây là động từ khá cổ điển, dùng nhiều trong văn viết hơn là nói chuyện hàng ngày. Nguồn gốc từ be- (hoàn toàn) + muse (nghĩ), thông qua tiếng Anh Trung Cổ và ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ bemuser và Latinh musare. Hình ảnh nhớ: một người nhìn và thưởng thức một bức tranh, vừa mỉm cười vừa bối rối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hướng dẫn dùng từ: bemuse diễn đạt sự bối rối nhẹ hoặc khiến người khác nghĩ ngợi; tránh dùng cho sự bối rối hàng ngày. Ghép với danh từ hoặc tình huống. Chú ý ngữ điệu khi viết trang trọng. Sử dụng hình ảnh ghi nhớ. Tránh lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bemuse chỉ là làm rối
  • bemuse và confuse có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • bemuse chỉ là làm cho người ta cười
  • Nó diễn tả sự chán nản
  • Chỉ dùng với người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, bemuse nghe có phần cổ điển; nói chuyện hàng ngày nên dùng confuse hay làm bối rối. Chú ý sắc thái ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt bemuse với confuse và amuse trong câu ví dụ
  • Học các collocations như bemused look
  • Dùng hình ảnh nhớ để ghi nhớ ý nghĩa
  • Đọc văn bản có sử dụng bemuse
  • Viết chuyện ngắn có bemuse
  • Chú ý mức độ trang trọng cho từng ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bemuse' mean?

A.To confuse or bewilder
B.To amuse someone greatly
C.To clarify an idea
D.To instruct clearly
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'bemuse'.

A.His calm demeanor bemuse everyone at the heated debate.
B.She felt bemuse after receiving the simple instructions.
C.The magician's tricks bemuse the children.
D.The straightforward lecture bemuse the audience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bemuse'?

A.Inspire
B.Elate
C.Confound
D.Clarify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bemuse'?

A.Astound
B.Confuse
C.Enlighten
D.Fluster
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel bemused?

A.She quickly understood the resolution of the complex problem.
B.He was bemused by the unexpected twist in the movie.
C.They felt enlightened by the clear explanation from the teacher.
D.The straightforward directions made it easy to navigate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ