LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bemused - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bemused Ý nghĩa của Từ

  • Bối rối, hoang mang
  • Đắm chìm trong suy nghĩ; đang mải nghĩ
  • Biểu hiện hoài nghi nhẹ kèm suy nghĩ
Illustration for this word

bemused Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bemused Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈmjuːzd/
Mỹ /bɪˈmjuːzd/
Tiết
bemused

bemused Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố be- + gốc muse (nghĩ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ muser 'suy nghĩ', thông qua gốc Latinh; vào tiếng Anh Trung cổ như bemusen, sau đó biến thành bemused. Hình ảnh ký ức: hình dung một học giả bình thản trong thư viện, quầng sáng chứa các dấu hỏi bao quanh khi anh ta suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bemused mô tả trạng thái khó hiểu, vừa bối rối vừa có chút vui và tò mò. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng 'trạng thái ngạc nhiên pha lẫn buồn cười' hoặc 'nhìn xa xăm nhưng thích thú' để diễn đạt. Từ này không phổ biến bằng tiếng Anh, nên người học hay nhầm với 'amused' (vui vẻ) hoặc 'confused' (lúng túng). Để học cách dùng, chú ý bối cảnh khi người nói vừa bị sốc nhẹ vừa muốn hiểu rõ hơn, và chú ý đến sắc thái không phẫn nộ hay giận dữ. Ví dụ nên dùng trong văn phong mô tả khuôn mặt hoặc cách nhân vật tiếp cận một ý tưởng kỳ quặc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bemused chỉ sự tò mò nhẹ nhàng pha với bối rối.
  • Dùng cùng biểu cảm trên khuôn mặt hoặc động từ như trông có vẻ.
  • Không dùng khi người ấy đang giận dữ hoặc chán nản.
  • Phù hợp trong kể chuyện hoặc đối thoại để mô tả tâm trạng.
  • Phân biệt bemused với ngạc nhiên hay thích thú.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng bemused chỉ là bối rối.
  • Nhầm với từ 'amused'.
  • Gắn với giận dữ hay khó chịu.
  • Dùng trong cảnh căng thẳng quá mức.
  • Thiếu ngữ cảnh khiến người học nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bemused mô tả trạng thái suy nghĩ bình thản, pha trộn giữa bối rối và tò mò, không hoàn toàn hoảng loạn hay thích thú.

Mẹo Học

  • Chú ý sắc thái: tò mò và không chắc chắn.
  • Kết hợp với biểu cảm khuôn mặt hoặc động từ như trông/nhìn.
  • Không dùng khi người ấy đang giận dữ hoặc chán nản.
  • Dùng trong kể chuyện hoặc đối thoại để mô tả suy nghĩ bình thản.
  • So sánh với puzzled hoặc amused để biết khác biệt.
  • Luyện tập với ví dụ về thông tin bất ngờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'bemused'?

A.Extremely angry or resentful
B.Amused and laughing loudly
C.Confused, puzzled, or lost in thought
D.Very tired or exhausted
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bemused' correctly?

A.He was bemused the entire evening after running five miles.
B.The comedian's joke bemused the audience, who laughed loudly.
C.She looked bemused when the teacher explained the paradox.
D.They bemused through the museum, enjoying each exhibit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'bemused'?

A.amused
B.perplexed
C.indifferent
D.decisive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite in meaning to 'bemused'?

A.certain
B.puzzled
C.amused
D.baffled
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is one where the word 'bemused' would be used correctly?

A.You watch a coworker stare at a new spreadsheet full of unexpected numbers, furrowing their brow.
B.You see a child rolling on the floor laughing at a clown's silly tricks.
C.You finish a marathon feeling completely exhausted and triumphant.
D.A friend receives news of a confirmed promotion and celebrates without hesitation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ