LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whole Ý nghĩa của Từ

  • nguyên vẹn hoặc đầy đủ
  • không bị chia cắt hoặc gãy
  • không bị hư hại và nguyên vẹn
Illustration for this word

whole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həʊl/
Mỹ /hoʊl/
Tiết
whole

whole Từ nguyên của Từ

whole = 'khỏe mạnh' (không bị tổn thương) + '-toàn bộ' (tương tự). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hal', liên quan đến gốc ngữ German. Hãy tưởng tượng một vòng tròn hoàn hảo, hoàn toàn nguyên vẹn và không bị vỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm cạnh chén, từ từ nâng lên và move nó về phía bàn cho vừa đặt xuống. Tôi thay đổi tư thế một chút, giữ cổ tay thẳng và điều chỉnh lực để không trượt. Cảm giác đó cho tôi biết nó là toàn vẹn, không bị vỡ, như một khối liền mạch khi đặt xuống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whole là tính từ tiếng Anh có nghĩa là toàn bộ, toàn thể hoặc đầy đủ. Nó mô tả những thứ không bị chia nhỏ hoặc bị hỏng và thường đi cùng danh từ để nhấn mạnh tính toàn vẹn, ví dụ whole cake hoặc whole family. Nó cũng có thể có nghĩa là nguyên vẹn, không bị hư hại, ví dụ con tàu vẫn còn nguyên vẹn sau cơn bão. Phân biệt với 'hole' là chữ cái giống nhau nhưng nghĩa khác, vốn phụ thuộc ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn giữa 'whole' và 'hole' khi nói về sự đầy đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt whole trước danh từ để nhấn mạnh tính toàn vẹn.
  • Tránh nhầm với hole, nghĩa là lỗ hổng.
  • Trong văn viết trang trọng có thể dùng toàn bộ hoặc hoàn chỉnh.
  • Với danh từ không đếm được, whole vẫn có thể gặp trong các cụm cố định.
  • Cụm phổ biến: the whole family, the whole story.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa hole và whole do âm thanh gần giống.
  • Nghĩ rằng whole chỉ dùng với danh từ số ít.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng toàn bộ hoặc hoàn chỉnh có thể tự nhiên hơn.
  • Dùng the whole of ở những ngữ cảnh không cần thiết.
  • Hiểu nhầm là wholes là số nhiều đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Whole nhấn mạnh tính toàn thể; người học dễ nhầm với hole hoặc dùng whole với danh từ số nhiều sai ngữ pháp, và quên dùng toàn bộ khi cần từ ngữ trang trọng.

Mẹo Học

  • Ghi chú các collocations phổ biến (the whole cake, whole family).
  • Luyện cách phân biệt whole và entire trong ngữ cảnh trang trọng/thông thường.
  • Whole nhấn mạnh tính toàn thể; toàn bộ có nghĩa rộng hơn ở một số tình huống.
  • Tránh nhầm lẫn với hole (lỗ hổng) về phát âm và ý nghĩa.
  • Làm flashcards cho các cụm từ cố định.
  • Nghe người bản xứ nói để nắm nhịp điệu đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'whole'?

A.Complete
B.Broken
C.Weak
D.Partial
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'whole' used correctly?

A.He only ate the whole pizza.
B.She only took a whole day off work.
C.I only read the whole book.
D.They only went on a whole vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'whole'?

A.Empty
B.Entire
C.Half
D.Different
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'whole'?

A.Shared
B.Perfect
C.Finished
D.Incomplete
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where 'whole' would be used?

A.Forgetting a phone number
B.Completing a puzzle
C.Losing a race
D.Breaking a mirror

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soldier on Leave Phone Call

Simple Phone Call

2025.10.24 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ