benchmark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bench + mark = một dấu hiệu trên bàn để đo lường. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ mộc đang đo gỗ dựa trên một đường kẻ được đánh dấu trên bàn làm việc, thiết lập một tiêu chuẩn cho các lần cắt trong tương lai. Hình ảnh này liên kết với việc đánh giá hiệu suất đo lường so với một tiêu chuẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt một dụng cụ đo và nhấn nút khởi động, nhìn kim di chuyển và đặt một chuẩn tham chiếu quen thuộc bên cạnh. Tôi chuyển sự chú ý từ một giá trị sang giá trị khác, xoay nhẹ các nút cho đến khi các đường kẻ khớp lại, và cảm nhận sức lực trong bàn tay. Màn hình thay đổi khi so sánh kết quả; tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh lại và quyết định cái được xem là tham chiếu. Trong thực tế, cảm giác chuẩn tham chiếu giúp tôi căn chỉnh công việc mới với tiêu chuẩn và giữ mục tiêu ở mức có thể đạt được.
Benchmark là một chuẩn tham chiếu được sử dụng để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng, đồng thời là điểm tham chiếu so sánh. Danh từ ám chỉ một tiêu chuẩn được công nhận广泛; động từ benchmark có nghĩa là kiểm tra và so sánh một hệ thống hoặc quy trình với tiêu chuẩn đó để xác định khoảng trống và cơ hội cải thiện. Người học thường nhầm benchmark với baseline hoặc standard; ý chính là so sánh với một tham chiếu đã thiết lập và đạt được tiến bộ có thể đo được. Thường dùng trong CNTT, công nghiệp và quản lý dự án.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of 'benchmark'?
In which sentence is 'benchmark' used correctly?
Which word is most similar to 'benchmark'?
What is the opposite meaning of 'benchmark'?
How is 'benchmark' used in real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật