LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

benefactor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

benefactor Ý nghĩa của Từ

  • người giúp đỡ người khác, đặc biệt là về tài chính
  • nhà tài trợ
Illustration for this word

benefactor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

benefactor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbɛnɪˈfæktə/
Mỹ /ˌbɛnɪˈfæktɚ/
Tiết
benefactor

benefactor Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bene- (tốt) + factor (người làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'benefactor', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người tốt bụng cho tiền một sinh viên cần giúp đỡ, tượng trưng cho hành động tạo ra điều thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà hảo tâm là danh từ trang trọng chỉ người cung cấp tiền bạc hoặc hỗ trợ cho một cá nhân hay một tổ chức, thường đi kèm sự ủng hộ lâu dài và được công khai công nhận. Trong ngữ cảnh từ thiện, trường đại học hay nghệ thuật, người này tham gia vào việc lên kế hoạch dự án và tạo cơ hội, để lại dấu ấn của sự đóng góp. Ý nghĩa nhấn mạnh vai trò chủ động của người cho để hiện thực hóa kết quả tốt, hơn là chỉ cho đi một lần. Thường gặp trong cụm 'nhà hảo tâm hào phóng' hoặc 'nhà hảo tâm lâu năm'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ngôn ngữ trang trọng; ghép với tính từ như hào phóng hay lâu dài; phân biệt với người quyên góp và nhà tài trợ; dùng trong ngữ cảnh tổ chức; nhấn mạnh vai trò tích cực của người cho; tránh dùng cho đóng góp một lần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải đồng nghĩa với người quyên góp; người quyên góp có thể là bất kỳ ai, benefactor thường ngụ ý hỗ trợ lâu dài
  • Chỉ những người giàu có mới trở thành benefactor
  • Benefactor không nhất thiết tài trợ dự án lớn; có thể cung cấp chuyên môn hoặc mạng lưới quan hệ
  • Benefactor khác Beneficiary; người cho và người nhận có vai trò khác nhau
  • Dùng benefactor cho đóng góp nhỏ có thể làm người nghe choáng ngợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong dạy học, nhấn mạnh tính trang trọng và sự công khai công nhận; người học thường nhầm lẫn between donor và benefactor khi hỗ trợ là liên tục; luyện với cụm từ như generous benefactor, long‑time benefactor.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng trang trọng; kết hợp với danh từ formal
  • Các collocation: generous benefactor, long‑time benefactor
  • Phân biệt benefactor và donor/patron dựa trên ảnh hưởng liên tục
  • Dùng trong ngữ cảnh thể chế (đại học, viện bảo tàng, tổ chức từ thiện)
  • Kết hợp với động từ thể hiện hành động: tài trợ, cấp phát, hỗ trợ
  • Tránh dùng cho những đóng góp nhỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'benefactor'?

A.A person who donates money or helps others
B.A person who receives benefits
C.A person who provides services
D.A person who takes advantage of others
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'benefactor' correctly?

A.The benefactor was the one who organized the event.
B.The benefactor of the charity made a large donation.
C.She felt like a benefactor after helping her friend move.
D.He became a benefactor by winning the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'benefactor'?

A.Burden
B.Recipient
C.Sponsor
D.Consumer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'benefactor'?

A.Beneficiary
B.Donor
C.Recipient
D.Philanthropist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be a benefactor?

A.She was excited about the donation she received.
B.The scholarship was made possible by a generous benefactor.
C.They were grateful for the gifts they received at the party.
D.His business succeeded because of supportive friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ